Mỗi ngày một từ: Regndropparna
- Nhật Tâm

- Aug 6
- 2 min read
Regndropparna: những giọt mưa; là hình thức số nhiều xác định trong tiếng Thụy Điển của “regndroppe”, dùng để chỉ những hạt nước rơi từ trời xuống trong thời tiết mưa, thường mang vẻ đẹp nhẹ nhàng, đôi khi mang tính biểu tượng trong văn học và hội họa.
Regn: mưa; hiện tượng nước rơi từ khí quyển xuống đất, xảy ra khi hơi nước ngưng tụ thành giọt.
Dropparna: những giọt; hình thức xác định số nhiều của “droppar” (giọt), dùng khi người nói đang nói cụ thể về những giọt nào đó.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Regndropparna föll tyst mot fönsterrutan.
Jag älskar ljudet av regndropparna på taket.
Regndropparna på löven glittrade i morgonljuset.
Barnen försökte fånga regndropparna med sina händer.
Vi satt under trädet och tittade på regndropparna som dansade i vinden.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Regndropparna thường xuất hiện trong miêu tả tự nhiên, nghệ thuật và cảm xúc cá nhân. Người Thụy Điển sống ở khí hậu mưa nhiều nên từ này xuất hiện cả trong đời sống hàng ngày và văn học. Dù mang tính thường nhật, regndropparna cũng có sắc thái nhẹ nhàng và thi vị, thường dùng để gợi cảm xúc, ghi lại khoảnh khắc tĩnh lặng hoặc mô tả cảnh vật sinh động sau mưa.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Regndropparna föll tyst mot fönsterrutan.
(Những giọt mưa rơi lặng lẽ lên cửa sổ.)
Jag älskar ljudet av regndropparna på taket.
(Tôi yêu âm thanh của những giọt mưa trên mái nhà.)
Regndropparna på löven glittrade i morgonljuset.
(Những giọt mưa trên lá lấp lánh dưới ánh sáng ban mai.)
Barnen försökte fånga regndropparna med sina händer.
(Bọn trẻ cố gắng bắt lấy những giọt mưa bằng tay.)
Vi satt under trädet och tittade på regndropparna som dansade i vinden.
(Chúng tôi ngồi dưới gốc cây và ngắm những giọt mưa nhảy múa trong gió.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments