top of page

Mỗi ngày một từ: Morgonpigg

Morgonpigg: người dậy sớm, lanh lợi vào buổi sáng; là tính từ miêu tả người có nhiều năng lượng và tỉnh táo vào lúc sáng sớm, thường thích bắt đầu ngày mới sớm và có thói quen sinh hoạt lành mạnh.

  • Morgon: buổi sáng; khoảng thời gian đầu tiên trong ngày, thường gắn với ánh bình minh, sự bắt đầu và hoạt động sau khi ngủ dậy.

  • Pigg: lanh lợi, tỉnh táo; dùng để chỉ trạng thái khỏe mạnh, nhanh nhẹn hoặc tinh thần minh mẫn, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực về sức khỏe và sự chủ động.

Mỗi ngày một từ: Morgonpigg


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag är inte särskilt morgonpigg, så jag behöver kaffe direkt.

  2. Hon är så morgonpigg att hon springer varje dag klockan sex.

  3. Min chef är extremt morgonpigg och börjar jobba vid soluppgången.

  4. Vissa barn är naturligt morgonpigga medan andra vill sova länge.

  5. Jag önskar att jag var lite mer morgonpigg på vardagar.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Morgonpigg là từ thường dùng trong mô tả thói quen sinh hoạt và tính cách cá nhân. Trong văn hóa Thụy Điển – nơi đề cao lối sống lành mạnh – việc trở thành người morgonpigg được xem là ưu điểm, vì nhiều hoạt động như tập thể dục ngoài trời, fika sáng, hoặc làm việc hiệu quả bắt đầu từ rất sớm. Từ này thường thấy trong hội thoại hàng ngày, bài viết sức khỏe, blog cá nhân, và khảo sát lối sống. Nó cũng có thể được dùng để so sánh với từ “kvällstrött” (người dễ mệt vào buổi tối).


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag är inte särskilt morgonpigg, så jag behöver kaffe direkt.

    (Tôi không phải là người dậy sớm tỉnh táo, nên tôi cần cà phê ngay.)

  2. Hon är så morgonpigg att hon springer varje dag klockan sex.

    (Cô ấy dậy sớm và đầy năng lượng đến mức chạy bộ mỗi ngày lúc sáu giờ.)

  3. Min chef är extremt morgonpigg och börjar jobba vid soluppgången.

    (Sếp của tôi rất tỉnh táo vào buổi sáng và bắt đầu làm việc khi mặt trời mọc.)

  4. Vissa barn är naturligt morgonpigga medan andra vill sova länge.

    (Một số trẻ tự nhiên tỉnh táo vào buổi sáng, trong khi số khác thích ngủ lâu hơn.)

  5. Jag önskar att jag var lite mer morgonpigg på vardagar.

    (Tôi ước mình tỉnh táo hơn vào buổi sáng trong các ngày làm việc.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page