top of page

Mỗi ngày một từ: Sångröst

Sångröst: giọng hát; là từ chỉ âm thanh phát ra từ người hát, phản ánh đặc điểm như cao độ, âm sắc, sức mạnh và cảm xúc. Từ này thường dùng khi miêu tả khả năng ca hát hoặc chất lượng giọng hát của một cá nhân trong ngữ cảnh âm nhạc.

  • Sång: bài hát, việc hát; hoạt động thể hiện âm nhạc bằng giọng nói, có thể đơn ca, hợp xướng hoặc hát cùng nhạc cụ.

  • Röst: giọng nói; âm thanh phát ra từ miệng khi nói hoặc hát, mang tính cá nhân và biểu cảm.

Mỗi ngày một từ: Sångröst


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Hon har en mjuk och klar sångröst som berör publiken.

  2. Efter flera års träning förbättrades hans sångröst betydligt.

  3. Barnet sjöng med sin ljusa sångröst på skolkonserten.

  4. Artisten är känd för sin kraftfulla sångröst och scenuttryck.

  5. Man behöver inte en perfekt sångröst för att sjunga med känsla.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Sångröst xuất hiện phổ biến trong các cuộc thi âm nhạc như “Idol”, chương trình truyền hình, giáo dục âm nhạc, và mô tả nghệ sĩ chuyên nghiệp. Nó thường dùng để đánh giá phẩm chất kỹ thuật và cảm xúc của người hát. Trong trường học, giáo viên âm nhạc giúp học sinh phát triển sångröst thông qua luyện thanh, kỹ thuật hơi thở và biểu đạt cảm xúc. Từ này còn được nhắc tới trong báo chí, phê bình âm nhạc, và hồ sơ cá nhân của nghệ sĩ.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Hon har en mjuk och klar sångröst som berör publiken.

    (Cô ấy có giọng hát mềm mại và trong trẻo làm lay động khán giả.)

  2. Efter flera års träning förbättrades hans sångröst betydligt.

    (Sau nhiều năm luyện tập, giọng hát của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.)

  3. Barnet sjöng med sin ljusa sångröst på skolkonserten.

    (Đứa trẻ hát bằng giọng hát sáng tại buổi hòa nhạc ở trường.)

  4. Artisten är känd för sin kraftfulla sångröst och scenuttryck.

    (Nghệ sĩ nổi tiếng với giọng hát mạnh mẽ và biểu cảm trên sân khấu.)

  5. Man behöver inte en perfekt sångröst för att sjunga med känsla.

    (Không cần giọng hát hoàn hảo để hát bằng cảm xúc.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page