Mỗi ngày một từ: Klassresa
- Nhật Tâm

- Oct 21
- 2 min read
Klassresa: Chuyến đi của lớp – hoạt động thường được tổ chức cho học sinh hoặc sinh viên trong một lớp học, thường có mục tiêu giáo dục, giải trí hoặc gắn kết tinh thần tập thể.
Klass: Lớp học – nhóm học sinh cùng học một môn học hoặc cùng trình độ trong trường học.
Resa: Chuyến đi – hành trình đến một nơi nào đó, có thể vì mục đích nghỉ dưỡng, học tập hoặc trải nghiệm.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vår klassresa gick till Stockholm i tre dagar.
Alla ser fram emot vår kommande klassresa till Göteborg.
På klassresan lärde vi oss mycket om svensk historia.
Det blev en rolig klassresa med många aktiviteter.
Hon tog många bilder under klassresan.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển: “Klassresa” rất phổ biến trong các trường học ở Thụy Điển, đặc biệt là cuối cấp học hoặc sau khi hoàn thành một kỳ thi lớn. Giáo viên và học sinh thường lên kế hoạch chuyến đi chung như đến các thành phố lớn, viện bảo tàng, khu thiên nhiên hoặc thậm chí du lịch nước ngoài. Mục tiêu không chỉ là vui chơi mà còn tạo cơ hội học tập và củng cố tình bạn.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt (in đậm Klassresa)
Vår klassresa gick till Stockholm i tre dagar.
(Chuyến klassresa của lớp chúng tôi kéo dài ba ngày ở Stockholm.)
Alla ser fram emot vår kommande klassresa till Göteborg.
(Mọi người đều háo hức chờ đợi klassresa sắp tới đến Göteborg.)
På klassresan lärde vi oss mycket om svensk historia.
(Trong klassresa, chúng tôi đã học được rất nhiều về lịch sử Thụy Điển.)
Det blev en rolig klassresa med många aktiviteter.
(Đó là một klassresa vui vẻ với rất nhiều hoạt động.)
Hon tog många bilder under klassresan.
(Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh trong klassresa.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments