top of page

Mỗi ngày một từ: Datorprogram

Datorprogram: Một chương trình máy tính – phần mềm được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số.

  • Dator: Máy tính – thiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin.

  • Program: Chương trình – tập hợp các mã lệnh điều khiển hoạt động của máy tính.

Mỗi ngày một từ: Datorprogram


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag använder ett datorprogram för att redigera bilder.

  2. Det finns många gratis datorprogram på internet.

  3. Detta datorprogram hjälper mig att organisera mina uppgifter.

  4. Vi måste uppdatera vårt datorprogram för att få bättre prestanda.

  5. Hon utvecklade ett nytt datorprogram för bokföring.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:  Từ “datorprogram” được dùng rộng rãi trong học tập, công việc văn phòng và phát triển phần mềm. Người Thụy Điển thường nói đến các “datorprogram” như một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày – từ xử lý văn bản đến lập trình và các ứng dụng giáo dục.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag använder ett datorprogram för att redigera bilder.

    (Tôi sử dụng một datorprogram để chỉnh sửa hình ảnh.)

  2. Det finns många gratis datorprogram på internet.

    (Có rất nhiều datorprogram miễn phí trên internet.)

  3. Detta datorprogram hjälper mig att organisera mina uppgifter.

    (Chương trình datorprogram này giúp tôi sắp xếp các công việc.)

  4. Vi måste uppdatera vårt datorprogram för att få bättre prestanda.

    (Chúng tôi cần cập nhật datorprogram của mình để có hiệu suất tốt hơn.)

  5. Hon utvecklade ett nytt datorprogram för bokföring.

    (Cô ấy đã phát triển một datorprogram mới cho kế toán.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page