Mỗi ngày một từ: Framtiden
- Nhật Tâm

- Oct 21
- 2 min read
Framtiden: "tương lai". Từ này biểu đạt khoảng thời gian phía trước, chưa diễn ra, thường đi kèm với cảm xúc kỳ vọng, lo lắng hoặc hoạch định.
fram → nghĩa là “phía trước”, “tiến lên”, “tương lai”
tid → nghĩa là “thời gian”
-en → là mạo từ xác định (bestämd form) cho danh từ giống chung (en tid → tiden)

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Jag tänker ofta på framtiden och vad den kan innebära.
Hon är optimistisk om framtiden och tror på en bättre värld.
Vi måste planera för framtiden redan nu.
I framtiden kommer teknologin att förändra allt.
Barnen är vår framtiden, så vi måste investera i dem.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
"Framtiden" xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận về giáo dục, chính trị, môi trường, và công nghệ. Nó thường được dùng trong văn viết (báo chí, nghị luận) và lời nói hằng ngày khi đề cập đến ý tưởng tiến bộ và định hướng phát triển xã hội hoặc cá nhân.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag tänker ofta på framtiden och vad den kan innebära.
(Tôi thường nghĩ về tương lai và những điều nó có thể mang lại.)
Hon är optimistisk om framtiden och tror på en bättre värld.
(Cô ấy lạc quan về tương lai và tin vào một thế giới tốt đẹp hơn.)
Vi måste planera för framtiden redan nu.
(Chúng ta phải lên kế hoạch cho tương lai ngay từ bây giờ.)
I framtiden kommer teknologin att förändra allt.
(Trong tương lai, công nghệ sẽ thay đổi tất cả.)
Barnen är vår framtiden, så vi måste investera i dem.
(Trẻ em là tương lai của chúng ta, vì thế chúng ta phải đầu tư vào chúng.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments