top of page

Mỗi ngày một từ: Sovrum

Sovrum: Phòng ngủ  Từ này dùng để diễn tả một không gian riêng biệt trong nhà dùng để nghỉ ngơi hoặc ngủ. Đây là từ thông dụng, thường xuất hiện trong mô tả nhà cửa, sinh hoạt gia đình hoặc quảng cáo bất động sản.

  • Sov: “ngủ” – động từ hoặc gốc chỉ hành động nghỉ ngơi, đóng vai trò bổ nghĩa

  • Rum: “phòng” – danh từ chỉ không gian cụ thể trong một công trình kiến trúc, là thành phần chính

Mỗi ngày một từ: Sovrum


5 ví dụ sử dụng Sovrum trong tiếng Thụy Điển

  1. Vi målade om vårt sovrum i ljusblått.

  2. Barnen har varsitt sovrum i nya huset.

  3. Hon arbetar ofta hemifrån i sitt sovrum.

  4. Ett stort sovrum med fönster mot trädgården är drömmen.

  5. Vårt gamla sovrum var väldigt trångt.


Cách Sovrum được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này phổ biến trong sinh hoạt gia đình, bài đăng bán hoặc thuê nhà, mô tả nội thất, và văn viết về cuộc sống hàng ngày. Nó có thể xuất hiện trong sách giáo khoa, quảng cáo bất động sản, hội thoại hoặc hướng dẫn thiết kế.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Vi målade om vårt sovrum i ljusblått.

    (Chúng tôi sơn lại phòng ngủ của mình bằng màu xanh nhạt.)

  2. Barnen har varsitt sovrum i nya huset.

    (Bọn trẻ có mỗi đứa một phòng ngủ riêng trong căn nhà mới.)

  3. Hon arbetar ofta hemifrån i sitt sovrum.

    (Cô ấy thường làm việc tại nhà trong phòng ngủ của mình.)

  4. Ett stort sovrum med fönster mot trädgården är drömmen.

    (Một phòng ngủ lớn có cửa sổ nhìn ra vườn là mơ ước.)

  5. Vårt gamla sovrum var väldigt trångt.

    (Phòng ngủ cũ của chúng tôi rất chật chội.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page