Mỗi ngày một từ: Diskmaskin
- Nhật Tâm

- Oct 20
- 2 min read
Diskmaskin: Máy rửa chén/bát Từ này được sử dụng để diễn tả thiết bị gia dụng chuyên dùng để rửa chén, bát, ly và các dụng cụ nhà bếp. Nó mang lại sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, giúp tiết kiệm thời gian và nước so với việc rửa tay truyền thống.
Disk: “rửa bát/chén” – từ miêu tả hành động làm sạch đồ dùng nhà bếp
Maskin: “máy móc” – danh từ chỉ thiết bị cơ khí thực hiện công việc

5 ví dụ sử dụng Diskmaskin trong tiếng Thụy Điển
Vi köpte en ny diskmaskin till köket.
Det är skönt att ha en diskmaskin efter middagen.
Den gamla diskmaskinen fungerar inte längre.
Vår diskmaskin är energisnål och tyst.
Barnen tycker det är roligt att ladda diskmaskinen.
Cách Diskmaskin được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Diskmaskin là vật dụng phổ biến trong các hộ gia đình Thụy Điển. Nó xuất hiện thường xuyên trong hội thoại về sinh hoạt gia đình, mua sắm đồ gia dụng, hoặc trong các quảng cáo thiết bị bếp. Ngoài ra, trong văn viết như hợp đồng mua bán, hướng dẫn sử dụng hoặc diễn đàn chia sẻ mẹo vặt nội trợ, từ này cũng rất thông dụng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi köpte en ny diskmaskin till köket.
(Chúng tôi đã mua một máy rửa chén mới cho nhà bếp.)
Det är skönt att ha en diskmaskin efter middagen.
(Thật tiện khi có máy rửa chén sau bữa tối.)
Den gamla diskmaskinen fungerar inte längre.
(Chiếc máy rửa chén cũ không còn hoạt động nữa.)
Vår diskmaskin är energisnål och tyst.
(Máy rửa chén của chúng tôi tiết kiệm điện và hoạt động êm.)
Barnen tycker det är roligt att ladda diskmaskinen.
(Bọn trẻ thấy vui khi xếp đồ vào máy rửa chén.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments