top of page

Mỗi ngày một từ: Morgonsolen

Morgonsolen: Ánh nắng buổi sáng  Từ này dùng để diễn tả ánh sáng mặt trời vào đầu ngày – dịu nhẹ, ấm áp, gợi cảm giác bình yên và sự khởi đầu mới. Thường xuất hiện trong văn mô tả thiên nhiên hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, thư thái.

  • Morgon: “buổi sáng” – danh từ chỉ thời gian đầu ngày, đóng vai trò bổ nghĩa chỉ thời điểm cụ thể

  • Solen: “mặt trời” – danh từ xác định nguồn sáng chính, là phần trung tâm của từ ghép

Mỗi ngày một từ: Morgonsolen


5 ví dụ sử dụng Morgonsolen trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag vaknade tidigt och såg morgonsolen genom fönstret.

  2. Vi satt på balkongen och njöt av morgonsolen.

  3. Morgonsolen färgade himlen rosa och orange.

  4. Hon dricker alltid kaffe ute i morgonsolen.

  5. Morgonsolen värmde upp trädgården långsamt.


Cách Morgonsolen được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Morgonsolen là từ thường xuất hiện trong văn viết miêu tả thiên nhiên, thơ, nhật ký, bài đăng mạng xã hội, hoặc hội thoại khi mô tả khung cảnh yên bình đầu ngày. Người Thụy Điển cũng dùng từ này để truyền đạt cảm giác khởi đầu nhẹ nhàng, thư giãn, đặc biệt vào những ngày mùa xuân hoặc hè nhiều nắng.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag vaknade tidigt och såg morgonsolen genom fönstret.

    (Tôi thức dậy sớm và nhìn thấy ánh nắng buổi sáng qua cửa sổ.)

  2. Vi satt på balkongen och njöt av morgonsolen.

    (Chúng tôi ngồi trên ban công và tận hưởng ánh nắng buổi sáng.)

  3. Morgonsolen färgade himlen rosa och orange.

    (Ánh nắng buổi sáng nhuộm bầu trời thành màu hồng và cam.*)

  4. Hon dricker alltid kaffe ute i morgonsolen.

    (Cô ấy luôn uống cà phê ngoài trời trong ánh nắng buổi sáng.)

  5. Morgonsolen värmde upp trädgården långsamt.

    (Ánh nắng buổi sáng từ từ sưởi ấm khu vườn.*)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page