top of page

Mỗi ngày một từ: Fredagskvällarna

Fredagskvällarna: Những buổi tối thứ Sáu  Từ này được sử dụng để diễn tả những buổi tối vào ngày thứ Sáu, thường mang theo cảm giác thư giãn, sum họp hoặc chuẩn bị cho cuối tuần. Trong văn hóa Thụy Điển, đây là khoảng thời gian phổ biến để tụ họp gia đình, bạn bè, xem TV, ăn món truyền thống như "tacos" hoặc chỉ đơn giản là nghỉ ngơi sau tuần làm việc.

  • Fredag: “Thứ Sáu” – danh từ chỉ ngày thứ sáu trong tuần

  • Kvällarna: “những buổi tối” – dạng số nhiều xác định của kväll (buổi tối)

Mỗi ngày một từ: Fredagskvällarna


5 ví dụ sử dụng Fredagskvällarna trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag älskar fredagskvällarna med familjen.

  2. Fredagskvällarna är heliga i vårt hem.

  3. Vi brukar äta tacos på fredagskvällarna.

  4. Det är något speciellt med fredagskvällarna.

  5. Fredagskvällarna betyder vila och glädje för mig.


Cách Fredagskvällarna được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Fredagskvällarna xuất hiện phổ biến trong lời nói hàng ngày, mạng xã hội, nhật ký, các chương trình TV như “Fredagsmys” (tối thứ Sáu ấm cúng), và trong các quảng cáo thực phẩm hoặc hoạt động giải trí. Nó gắn liền với tinh thần thư giãn, gắn kết và chuẩn bị bước vào ngày nghỉ cuối tuần.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag älskar fredagskvällarna med familjen.

    (Tôi yêu những buổi tối thứ Sáu bên gia đình.)

  2. Fredagskvällarna är heliga i vårt hem.

    (Những buổi tối thứ Sáu là thời gian thiêng liêng trong nhà chúng tôi.)

  3. Vi brukar äta tacos på fredagskvällarna.

    (Chúng tôi thường ăn tacos vào buổi tối thứ Sáu.)

  4. Det är något speciellt med fredagskvällarna.

    (Có điều gì đó đặc biệt với những buổi tối thứ Sáu.)

  5. Fredagskvällarna betyder vila och glädje för mig.

    (Những buổi tối thứ Sáu nghĩa là nghỉ ngơi và niềm vui đối với tôi.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page