top of page

Mỗi ngày một từ: Jobbannons

Jobbannons: thông báo tuyển dụng / tin tuyển dụng  Từ này được sử dụng để chỉ một bài đăng hoặc thông báo chính thức từ công ty, tổ chức hoặc cá nhân nhằm tìm kiếm ứng viên cho một vị trí công việc. Jobbannons thường xuất hiện trên các trang web việc làm, báo chí, mạng xã hội hoặc bảng thông báo. Từ mang sắc thái hành chính, chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh lao động, tuyển dụng và thị trường việc làm.

  • Jobb: công việc – chỉ vị trí hoặc nhiệm vụ được trả lương

  • Annons: quảng cáo / thông báo – hình thức truyền đạt thông tin đến công chúng

Mỗi ngày một từ: Jobbannons


5 ví dụ sử dụng Jobbannons trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag hittade en intressant Jobbannons på nätet.

  2. Företaget publicerade en ny Jobbannons igår.

  3. Den här Jobbannons kräver minst två års erfarenhet.

  4. Många studenter söker jobb genom att läsa Jobbannons.

  5. Vi ska skriva en Jobbannons för vår nya tjänst.


Cách Jobbannons được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các trang web tuyển dụng như Arbetsförmedlingen, LinkedIn, hoặc Platsbanken. Nó cũng được dùng trong email nội bộ, bảng tin công ty, và các nhóm mạng xã hội chuyên về việc làm. Trong văn viết, từ này thường đi kèm với mô tả công việc, yêu cầu ứng viên, và thông tin liên hệ.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag hittade en intressant Jobbannons på nätet.

    (Tôi đã tìm thấy một tin tuyển dụng thú vị trên mạng.)


  2. Företaget publicerade en ny Jobbannons igår.

    (Công ty đã đăng một thông báo tuyển dụng mới hôm qua.)


  3. Den här Jobbannons kräver minst två års erfarenhet.

    (Tin tuyển dụng này yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm.)


  4. Många studenter söker jobb genom att läsa Jobbannons.

    (Nhiều sinh viên tìm việc bằng cách đọc các tin tuyển dụng.)


  5. Vi ska skriva en Jobbannons för vår nya tjänst.

    (Chúng tôi sẽ viết một thông báo tuyển dụng cho vị trí mới.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page