Mỗi ngày một từ: Kundtjänst
- Nhật Tâm

- Oct 10
- 2 min read
Kundtjänst: dịch vụ khách hàng / bộ phận chăm sóc khách hàng Từ này được sử dụng để chỉ bộ phận hoặc dịch vụ hỗ trợ khách hàng của một công ty, thường liên quan đến việc giải đáp thắc mắc, xử lý khiếu nại, hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Kundtjänst là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong các lĩnh vực bán lẻ, viễn thông, ngân hàng và thương mại điện tử. Từ mang sắc thái chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp doanh nghiệp và dịch vụ.
Kund: khách hàng – người mua hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ
Tjänst: dịch vụ – hành động hoặc hỗ trợ được cung cấp cho người khác

5 ví dụ sử dụng Kundtjänst trong tiếng Thụy Điển
Jag ringde Kundtjänst för att få hjälp med min beställning.
Kundtjänst svarade snabbt och var mycket hjälpsam.
Företaget har en dygnet runt-öppen Kundtjänst.
Du kan kontakta Kundtjänst via e-post eller telefon.
Många klagar på att Kundtjänst inte löser problemen.
Cách Kundtjänst được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các trang web công ty, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, email hỗ trợ, và các cuộc trò chuyện liên quan đến trải nghiệm mua hàng. Nó cũng phổ biến trong các đánh giá dịch vụ, khảo sát khách hàng, và các bài viết về chất lượng doanh nghiệp.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag ringde Kundtjänst för att få hjälp med min beställning.
(Tôi đã gọi dịch vụ khách hàng để được hỗ trợ đơn hàng của mình.)
Kundtjänst svarade snabbt och var mycket hjälpsam.
(Bộ phận chăm sóc khách hàng phản hồi nhanh và rất hữu ích.)
Företaget har en dygnet runt-öppen Kundtjänst.
(Công ty có dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7.)
Du kan kontakta Kundtjänst via e-post eller telefon.
(Bạn có thể liên hệ với dịch vụ khách hàng qua email hoặc điện thoại.)
Många klagar på att Kundtjänst inte löser problemen.
(Nhiều người phàn nàn rằng dịch vụ khách hàng không giải quyết được vấn đề.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments