Mỗi ngày một từ: Fruktsallad
- Nhật Tâm

- Oct 10
- 2 min read
Fruktsallad: salad trái cây / món trộn trái cây Từ này được sử dụng để chỉ món ăn gồm nhiều loại trái cây được cắt nhỏ và trộn lại với nhau, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn nhẹ. Fruktsallad có thể thêm sữa chua, mật ong, hoặc nước cốt chanh để tăng hương vị. Từ mang sắc thái tươi mát, thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, sức khỏe và đời sống hàng ngày.
Frukt: trái cây – thực phẩm từ cây, thường ngọt và giàu vitamin
Sallad: salad – món ăn trộn từ rau củ hoặc trái cây, thường ăn lạnh

5 ví dụ sử dụng Fruktsallad trong tiếng Thụy Điển
Vi åt Fruktsallad till efterrätt.
Hon gjorde en färgglad Fruktsallad med jordgubbar och kiwi.
Fruktsallad är ett nyttigt mellanmål.
Barnen älskar att hjälpa till med att göra Fruktsallad.
På festen serverades en stor skål med Fruktsallad.
Cách Fruktsallad được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng, sách nấu ăn, blog về dinh dưỡng, và các chương trình truyền hình về ẩm thực. Nó cũng phổ biến trong các bữa ăn học đường, tiệc gia đình, và các chiến dịch ăn uống lành mạnh. Trong văn viết, từ này thường đi kèm với các loại trái cây theo mùa và cách trình bày đẹp mắt.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi åt Fruktsallad till efterrätt.
(Chúng tôi đã ăn salad trái cây làm món tráng miệng.)
Hon gjorde en färgglad Fruktsallad med jordgubbar och kiwi.
(Cô ấy đã làm một món salad trái cây đầy màu sắc với dâu tây và kiwi.)
Fruktsallad är ett nyttigt mellanmål.
(Salad trái cây là một món ăn nhẹ bổ dưỡng.)
Barnen älskar att hjälpa till med att göra Fruktsallad.
(Bọn trẻ rất thích giúp làm món salad trái cây.)
På festen serverades en stor skål med Fruktsallad.
(Tại buổi tiệc, một tô lớn salad trái cây đã được phục vụ.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments