top of page

Mỗi ngày một từ: Väckarklocka

Väckarklocka: đồng hồ báo thức  Từ này được sử dụng để chỉ loại đồng hồ có chức năng phát âm thanh hoặc rung để đánh thức người dùng vào một thời điểm đã định. Väckarklocka thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt để dậy đúng giờ đi học, đi làm hoặc thực hiện công việc. Từ mang sắc thái thực dụng, phổ biến trong ngữ cảnh đời sống cá nhân và quản lý thời gian.

  • Väckar: đánh thức – chỉ hành động làm ai đó tỉnh dậy

  • Klocka: đồng hồ – thiết bị đo và hiển thị thời gian

Mỗi ngày một từ: Väckarklocka


5 ví dụ sử dụng Väckarklocka trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag ställde min Väckarklocka på klockan sex.

  2. Väckarklockan ringde alldeles för tidigt.

  3. Hon glömde att sätta sin Väckarklocka igår kväll.

  4. En digital Väckarklocka är lätt att använda.

  5. Barnet vaknade innan Väckarklockan hann ringa.


Cách Väckarklocka được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các cửa hàng điện tử, quảng cáo sản phẩm gia dụng, và trong các cuộc trò chuyện về thói quen buổi sáng. Nó cũng phổ biến trong văn viết như hướng dẫn sử dụng, bài viết về giấc ngủ, và các mẹo quản lý thời gian. Trong đời sống hiện đại, väckarklocka có thể là thiết bị riêng hoặc tích hợp trong điện thoại di động.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag ställde min Väckarklocka på klockan sex.

    (Tôi đã đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ.)


  2. Väckarklockan ringde alldeles för tidigt.

    (Đồng hồ báo thức reo quá sớm.)


  3. Hon glömde att sätta sin Väckarklocka igår kväll.

    (Cô ấy quên đặt đồng hồ báo thức tối qua.)


  4. En digital Väckarklocka är lätt att använda.

    (Đồng hồ báo thức kỹ thuật số rất dễ sử dụng.)


  5. Barnet vaknade innan Väckarklockan hann ringa.

    (Đứa trẻ đã thức dậy trước khi đồng hồ báo thức kịp reo.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page