Mỗi ngày một từ: Bankkort
- Nhật Tâm

- Oct 9
- 2 min read
Bankkort: Thẻ ngân hàng Từ này được sử dụng để diễn tả loại thẻ do ngân hàng phát hành, dùng để rút tiền, thanh toán hoặc thực hiện các giao dịch tài chính. Trong đời sống hàng ngày ở Thụy Điển, bankkort là phương tiện thanh toán phổ biến, thay thế cho tiền mặt.
Bank: Ngân hàng – danh từ chỉ tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ tiền tệ.
Kort: Thẻ – danh từ chỉ vật dụng nhỏ hình chữ nhật dùng để giao dịch.

5 ví dụ sử dụng Bankkort trong tiếng Thụy Điển
Jag glömde mitt bankkort hemma.
Du kan betala med bankkort eller Swish.
Hon spärrade sitt bankkort efter att ha tappat det.
Många ungdomar får sitt första bankkort vid 13 års ålder.
Det är viktigt att skydda sitt bankkort mot bedrägeri.
Cách Bankkort được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thanh toán, ngân hàng, hoặc quản lý tài chính cá nhân. Trong văn viết, bankkort được đề cập trong hợp đồng ngân hàng, hướng dẫn sử dụng dịch vụ, và các bài viết về bảo mật tài chính. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ kinh nghiệm sử dụng bankkort hoặc cảnh báo lừa đảo.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag glömde mitt bankkort hemma.
(Tôi đã quên thẻ ngân hàng ở nhà.)
Du kan betala med bankkort eller Swish.
(Bạn có thể thanh toán bằng thẻ ngân hàng hoặc Swish.)
Hon spärrade sitt bankkort efter att ha tappat det.
(Cô ấy đã khóa thẻ ngân hàng sau khi làm mất.)
Många ungdomar får sitt första bankkort vid 13 års ålder.
(Nhiều thanh thiếu niên nhận thẻ ngân hàng đầu tiên khi 13 tuổi.)
Det är viktigt att skydda sitt bankkort mot bedrägeri.
(Việc bảo vệ thẻ ngân hàng khỏi gian lận là rất quan trọng.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments