Mỗi ngày một từ: Halsont
- Nhật Tâm

- Oct 9
- 2 min read
Halsont: Đau họng Từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác đau, rát hoặc khó chịu ở vùng cổ họng, thường do cảm lạnh, viêm họng hoặc nhiễm trùng. Đây là triệu chứng phổ biến trong các bệnh về đường hô hấp.
Hals: Cổ họng – danh từ chỉ phần cơ thể nối giữa miệng và khí quản.
Ont: Đau – tính từ hoặc danh từ chỉ cảm giác khó chịu, đau đớn.

5 ví dụ sử dụng Halsont trong tiếng Thụy Điển
Jag stannade hemma på grund av halsont.
Hon har haft halsont i flera dagar.
Te med honung kan lindra halsont.
Halsont är ett vanligt symptom vid förkylning.
Barnet klagade över halsont efter skolan.
Cách Halsont được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về sức khỏe, đặc biệt trong mùa lạnh hoặc khi có dịch bệnh. Trong văn viết, halsont được đề cập trong hướng dẫn y tế, đơn thuốc, và các bài viết về chăm sóc sức khỏe. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ mẹo chữa đau họng hoặc hỏi ý kiến về triệu chứng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag stannade hemma på grund av halsont.
(Tôi đã ở nhà vì bị đau họng.)
Hon har haft halsont i flera dagar.
(Cô ấy đã bị đau họng vài ngày rồi.)
Te med honung kan lindra halsont.
(Trà với mật ong có thể làm dịu đau họng.)
Halsont är ett vanligt symptom vid förkylning.
(Đau họng là triệu chứng phổ biến khi bị cảm lạnh.)
Barnet klagade över halsont efter skolan.
(Đứa trẻ than phiền bị đau họng sau giờ học.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments