top of page

Mỗi ngày một từ: Huvudvärk

Huvudvärk: Đau đầu  Từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác đau hoặc nhức ở vùng đầu, có thể do căng thẳng, thiếu ngủ, bệnh lý hoặc thay đổi thời tiết. Đây là một triệu chứng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

  • Huvud: Đầu – danh từ chỉ phần trên cùng của cơ thể, nơi chứa não bộ.

  • Värk: Cơn đau – danh từ chỉ cảm giác đau kéo dài hoặc âm ỉ.

Mỗi ngày một từ: Huvudvärk


5 ví dụ sử dụng Huvudvärk trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag har haft huvudvärk hela dagen.

  2. Hon tog en tablett mot huvudvärk.

  3. Stress kan orsaka huvudvärk.

  4. Huvudvärk är ett vanligt symptom vid influensa.

  5. Efter mötet fick han plötslig huvudvärk.


Cách Huvudvärk được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về sức khỏe, đặc biệt trong môi trường làm việc, học tập hoặc khi thời tiết thay đổi. Trong văn viết, huvudvärk được đề cập trong hướng dẫn y tế, đơn thuốc, và các bài viết về chăm sóc sức khỏe. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ mẹo giảm đau đầu hoặc hỏi ý kiến về triệu chứng.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag har haft huvudvärk hela dagen.

    (Tôi bị đau đầu cả ngày.)


  2. Hon tog en tablett mot huvudvärk.

    (Cô ấy đã uống một viên thuốc trị đau đầu.)


  3. Stress kan orsaka huvudvärk.

    (Căng thẳng có thể gây đau đầu.)


  4. Huvudvärk är ett vanligt symptom vid influensa.

    (Đau đầu là triệu chứng phổ biến khi bị cúm.)


  5. Efter mötet fick han plötslig huvudvärk.

    (Sau cuộc họp, anh ấy bị đau đầu đột ngột.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page