top of page

Mỗi ngày một từ: Kreditkort

Kreditkort: Thẻ tín dụng  Từ này được sử dụng để diễn tả loại thẻ cho phép người dùng chi tiêu trước và thanh toán sau, thường do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành. Đây là công cụ tài chính phổ biến trong mua sắm, du lịch và giao dịch trực tuyến.

  • Kredit: Tín dụng – danh từ chỉ khoản tiền được vay trước để chi tiêu.

  • Kort: Thẻ – danh từ chỉ vật dụng dùng để thực hiện giao dịch tài chính.

Mỗi ngày một từ: Kreditkort


5 ví dụ sử dụng Kreditkort trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag betalade resan med mitt kreditkort.

  2. Ett kreditkort har ofta en köpgräns.

  3. Hon ansökte om ett nytt kreditkort online.

  4. Du bör betala fakturan för ditt kreditkort i tid.

  5. Många använder kreditkort för att samla bonuspoäng.


Cách Kreditkort được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến mua sắm, du lịch, hoặc quản lý tài chính cá nhân. Trong văn viết, kreditkort được đề cập trong hợp đồng tín dụng, hướng dẫn sử dụng thẻ, và các bài viết về tiêu dùng thông minh. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ kinh nghiệm sử dụng thẻ tín dụng, so sánh ưu đãi giữa các loại thẻ, hoặc cảnh báo về nợ tín dụng.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag betalade resan med mitt kreditkort.

    (Tôi đã thanh toán chuyến đi bằng thẻ tín dụng của mình.)


  2. Ett kreditkort har ofta en köpgräns.

    (Thẻ tín dụng thường có giới hạn mua sắm.)


  3. Hon ansökte om ett nytt kreditkort online.

    (Cô ấy đã đăng ký thẻ tín dụng mới qua mạng.)


  4. Du bör betala fakturan för ditt kreditkort i tid.

    (Bạn nên thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng đúng hạn.)


  5. Många använder kreditkort för att samla bonuspoäng.

    (Nhiều người dùng thẻ tín dụng để tích điểm thưởng.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page