top of page

Mỗi ngày một từ: Välgörenhetsprojekt

Välgörenhetsprojekt: Dự án từ thiện  Từ này được sử dụng để diễn tả các hoạt động hoặc chương trình có mục tiêu hỗ trợ cộng đồng, giúp đỡ người gặp khó khăn, hoặc thúc đẩy các giá trị xã hội tích cực. Từ mang sắc thái nhân văn, tích cực và thường gắn với sự đóng góp tự nguyện từ cá nhân hoặc tổ chức.

  • Välgörenhet: Từ thiện – danh từ chỉ hành động giúp đỡ người khác mà không vì lợi nhuận

  • Projekt: Dự án – danh từ chỉ một kế hoạch cụ thể có mục tiêu rõ ràng và thời gian thực hiện

Mỗi ngày một từ: Välgörenhetsprojekt


5 ví dụ sử dụng Välgörenhetsprojekt trong tiếng Thụy Điển

  1. Företaget stödjer ett välgörenhetsprojekt för barn i utsatta områden.

  2. Hon arbetar som volontär i ett lokalt välgörenhetsprojekt.

  3. Genom detta välgörenhetsprojekt får äldre hjälp med vardagssysslor.

  4. Skolan samlade in pengar till ett internationellt välgörenhetsprojekt.

  5. Många influencers engagerar sig i olika välgörenhetsprojekt.


Cách Välgörenhetsprojekt được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường, đặc biệt khi nói về các hoạt động xã hội, giáo dục, y tế hoặc môi trường. Trong văn viết, välgörenhetsprojekt được đề cập trong báo chí, trang web của các tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các chiến dịch gây quỹ. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ thông tin về các dự án từ thiện mà họ tham gia hoặc kêu gọi cộng đồng cùng đóng góp.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Företaget stödjer ett välgörenhetsprojekt för barn i utsatta områden.

    (Công ty hỗ trợ một dự án từ thiện dành cho trẻ em ở khu vực khó khăn.)


  2. Hon arbetar som volontär i ett lokalt välgörenhetsprojekt.

    (Cô ấy làm tình nguyện viên trong một dự án từ thiện địa phương.)


  3. Genom detta välgörenhetsprojekt får äldre hjälp med vardagssysslor.

    (Thông qua dự án từ thiện này, người cao tuổi nhận được sự giúp đỡ trong sinh hoạt hằng ngày.)


  4. Skolan samlade in pengar till ett internationellt välgörenhetsprojekt.

    (Trường học đã quyên góp tiền cho một dự án từ thiện quốc tế.)


  5. Många influencers engagerar sig i olika välgörenhetsprojekt.

    (Nhiều người có ảnh hưởng tham gia vào các dự án từ thiện khác nhau.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page