Mỗi ngày một từ: Nöjespark
- Nhật Tâm

- Oct 6
- 2 min read
Nöjespark: Công viên giải trí Từ này được sử dụng để diễn tả một địa điểm vui chơi công cộng, nơi có các trò chơi, hoạt động giải trí, biểu diễn nghệ thuật và thường thu hút cả gia đình. Từ mang sắc thái vui vẻ, năng động và thường gắn với kỳ nghỉ hoặc cuối tuần.
Nöje: Giải trí – danh từ chỉ niềm vui, sự thư giãn
Park: Công viên – danh từ chỉ không gian ngoài trời dành cho công cộng

5 ví dụ sử dụng Nöjespark trong tiếng Thụy Điển
Vi tillbringade hela dagen på en nöjespark utanför staden.
Barnen blev överlyckliga när vi kom till nöjesparken.
Gröna Lund är en populär nöjespark i Stockholm.
Många familjer besöker nöjesparker under sommarlovet.
I den nya nöjesparken finns både vattenland och berg- och dalbanor.
Cách Nöjespark được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về kế hoạch đi chơi, kỳ nghỉ hoặc hoạt động gia đình. Trong văn viết, nöjespark được đề cập trong các bài báo du lịch, quảng cáo, hoặc hướng dẫn tham quan. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ hình ảnh và trải nghiệm tại các công viên giải trí nổi tiếng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi tillbringade hela dagen på en nöjespark utanför staden.
(Chúng tôi đã dành cả ngày ở một công viên giải trí ngoài thành phố.)
Barnen blev överlyckliga när vi kom till nöjesparken.
(Bọn trẻ đã vô cùng vui mừng khi chúng tôi đến công viên giải trí.)
Gröna Lund är en populär nöjespark i Stockholm.
(Gröna Lund là một công viên giải trí nổi tiếng ở Stockholm.)
Många familjer besöker nöjesparker under sommarlovet.
(Nhiều gia đình đến thăm các công viên giải trí trong kỳ nghỉ hè.)
I den nya nöjesparken finns både vattenland och berg- och dalbanor.
(Trong công viên giải trí mới có cả công viên nước và tàu lượn siêu tốc.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments