top of page

Mỗi ngày một từ: Bilhandel

Bilhandel: Mua bán ô tô  Từ này được sử dụng để diễn tả hoạt động kinh doanh liên quan đến việc mua và bán xe ô tô, cả mới lẫn đã qua sử dụng. Từ mang sắc thái thương mại, thực tế và thường gắn với thị trường xe, đại lý hoặc giao dịch cá nhân.

  • Bil: Xe ô tô – danh từ chỉ phương tiện giao thông cá nhân

  • Handel: Mua bán – danh từ chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ


Mỗi ngày một từ: Bilhandel

5 ví dụ sử dụng Bilhandel trong tiếng Thụy Điển

  1. Han arbetar inom bilhandel och säljer begagnade bilar.

  2. Bilhandel har ökat kraftigt under de senaste åren.

  3. Många använder digitala plattformar för bilhandel.

  4. Företaget specialiserar sig på bilhandel med elbilar.

  5. Det finns regler och avtal som styr bilhandel i Sverige.


Cách Bilhandel được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về thị trường xe, quảng cáo, hợp đồng mua bán và hướng dẫn tiêu dùng. Trong giao tiếp đời thường, bilhandel được dùng khi nói về việc mua xe, bán xe hoặc tìm hiểu giá trị xe. Trên mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến như Bilhandel.dk, người dùng có thể tìm kiếm, đăng bán hoặc so sánh xe một cách dễ dàng.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Han arbetar inom bilhandel och säljer begagnade bilar.

    (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực mua bán ô tô và bán xe đã qua sử dụng.)


  2. Bilhandel har ökat kraftigt under de senaste åren.

    (Hoạt động mua bán ô tô đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)


  3. Många använder digitala plattformar för bilhandel.

    (Nhiều người sử dụng nền tảng kỹ thuật số để mua bán ô tô.)


  4. Företaget specialiserar sig på bilhandel med elbilar.

    (Công ty chuyên về mua bán ô tô điện.)


  5. Det finns regler och avtal som styr bilhandel i Sverige.

    (Có các quy định và hợp đồng điều chỉnh việc mua bán ô tô ở Thụy Điển.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page