top of page

Mỗi ngày một từ: Födelsedag

Födelsedag: Sinh nhật  Từ này được sử dụng để diễn tả ngày kỷ niệm ngày một người được sinh ra. Đây là dịp đặc biệt trong năm, thường được tổ chức với tiệc tùng, quà tặng và lời chúc mừng. Từ mang sắc thái vui vẻ, thân mật và gắn liền với truyền thống gia đình hoặc xã hội.

  • Födelse: Sự sinh ra – danh từ chỉ hành động hoặc thời điểm một người được sinh ra

  • Dag: Ngày – danh từ chỉ đơn vị thời gian trong lịch

Mỗi ngày một từ: Födelsedag


5 ví dụ sử dụng Födelsedag trong tiếng Thụy Điển

  1. Hon fyller år idag – det är hennes födelsedag.

  2. Vi ska ha en stor fest på min födelsedag.

  3. Grattis på födelsedagen!

  4. Barnen får tårta och presenter på sin födelsedag.

  5. Han firade sin 50:e födelsedag med familj och vänner.


Cách Födelsedag được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường, thiệp chúc mừng, mạng xã hội và các buổi tụ họp gia đình. Trong văn viết, födelsedag được dùng trong thư mời, bài viết cá nhân, hoặc các bài báo về người nổi tiếng. Ở Thụy Điển, sinh nhật thường được tổ chức với bánh kem, bài hát chúc mừng và quà tặng. Trẻ em thường được đánh thức bằng bài hát và bữa sáng đặc biệt trên giường.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Hon fyller år idag – det är hennes födelsedag.

    (Hôm nay cô ấy tròn tuổi – đó là sinh nhật của cô ấy.)


  2. Vi ska ha en stor fest på min födelsedag.

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn vào sinh nhật của tôi.)


  3. Grattis på födelsedagen!

    (Chúc mừng sinh nhật!)


  4. Barnen får tårta och presenter på sin födelsedag.

    (Trẻ em nhận được bánh kem và quà vào ngày sinh nhật của mình.)


  5. Han firade sin 50:e födelsedag med familj och vänner.

    (Anh ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 50 cùng gia đình và bạn bè.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page