Mỗi ngày một từ: Chokladbakelse
- Nhật Tâm

- Oct 6
- 2 min read
Chokladbakelse: Bánh nhỏ làm từ socola Từ này được sử dụng để diễn tả một loại bánh ngọt nhỏ, thường mềm và ẩm, có vị socola đậm đà. Đây là món tráng miệng phổ biến trong các tiệm bánh, bữa tiệc hoặc dịp lễ ở Thụy Điển. Từ mang sắc thái ngọt ngào, sang trọng và thường gợi cảm giác thưởng thức tinh tế.
Choklad: Socola – thành phần chính tạo hương vị đặc trưng
Bakelse: Bánh ngọt nhỏ – danh từ chỉ loại bánh có kích thước vừa phải, thường dùng làm món tráng miệng

5 ví dụ sử dụng Chokladbakelse trong tiếng Thụy Điển
Jag köpte en chokladbakelse till eftermiddagsfikat.
Hon serverade en varm chokladbakelse med vaniljglass.
På caféet finns en ny sorts chokladbakelse med hallon.
Barnen älskar att baka chokladbakelser på helgen.
Den lyxiga chokladbakelsen var fylld med chokladmousse.
Cách Chokladbakelse được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong thực đơn quán cà phê, tiệm bánh, hoặc trong các bài viết về ẩm thực. Người Thụy Điển hay dùng từ này khi nói về món tráng miệng yêu thích, chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội, hoặc khi tự làm bánh ở nhà. Trong văn viết, từ này xuất hiện trong sách dạy nấu ăn, blog ẩm thực và quảng cáo sản phẩm bánh.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag köpte en chokladbakelse till eftermiddagsfikat.
(Tôi đã mua một chiếc bánh socola nhỏ cho buổi uống cà phê chiều.)
Hon serverade en varm chokladbakelse med vaniljglass.
(Cô ấy phục vụ một chiếc bánh socola nóng kèm kem vani.)
På caféet finns en ny sorts chokladbakelse med hallon.
(Ở quán cà phê có một loại bánh socola mới với quả mâm xôi.)
Barnen älskar att baka chokladbakelser på helgen.
(Bọn trẻ thích làm bánh socola vào cuối tuần.)
Den lyxiga chokladbakelsen var fylld med chokladmousse.
(Chiếc bánh socola sang trọng đó có nhân mousse socola bên trong.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments