top of page

Mỗi ngày một từ: Konståkning

Konståkning: Môn trượt băng nghệ thuật  Từ này được sử dụng để diễn tả một môn thể thao mùa đông, nơi người tham gia biểu diễn các động tác kỹ thuật như nhảy, xoay, bước nhịp nhàng trên mặt băng theo nhạc. Từ mang sắc thái nghệ thuật, thể thao và biểu cảm.

  • Konst: nghệ thuật – thành phần mô tả tính sáng tạo, biểu cảm và thẩm mỹ của môn thể thao

  • Åkning: trượt – thành phần chỉ hành động di chuyển trên mặt băng bằng giày trượt

Mỗi ngày một từ: Konståkning


5 ví dụ sử dụng Konståkning trong tiếng Thụy Điển

  1. Hon har tränat konståkning sedan hon var fem år gammal.

  2. Konståkning kombinerar teknik, styrka och musikalitet.

  3. Svenska mästerskapen i konståkning hålls varje vinter.

  4. Han imponerade domarna med sin konståkning i friåkningsprogrammet.

  5. Många barn börjar med konståkning i skridskoskola.


Cách Konståkning được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thể thao mùa đông, đặc biệt là khi nói đến các giải đấu như VM (Världsmästerskap) hoặc OS (Olympiska spelen). Trong văn viết, konståkning được đề cập trong báo chí thể thao, tài liệu huấn luyện, và các bài viết về nghệ thuật biểu diễn. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ video biểu diễn, hình ảnh luyện tập hoặc thành tích cá nhân trong konståkning.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Hon har tränat konståkning sedan hon var fem år gammal.

    (Cô ấy đã tập trượt băng nghệ thuật từ khi mới năm tuổi.)


  2. Konståkning kombinerar teknik, styrka och musikalitet.

    (Trượt băng nghệ thuật kết hợp kỹ thuật, sức mạnh và tính âm nhạc.)


  3. Svenska mästerskapen i konståkning hålls varje vinter.

    (Giải vô địch Thụy Điển về trượt băng nghệ thuật được tổ chức mỗi mùa đông.)


  4. Han imponerade domarna med sin konståkning i friåkningsprogrammet.

    (Anh ấy gây ấn tượng với ban giám khảo bằng phần biểu diễn tự do trượt băng nghệ thuật.)


  5. Många barn börjar med konståkning i skridskoskola.

    (Nhiều trẻ em bắt đầu học trượt băng nghệ thuật tại trường dạy trượt băng.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page