top of page

Mỗi ngày một từ: Redskapsgymnastik

Redskapsgymnastik: Thể dục dụng cụ  Từ này được sử dụng để diễn tả một môn thể thao trong đó người tập thực hiện các động tác kỹ thuật trên các thiết bị như vòng treo, xà đơn, cầu nhảy, thảm, và bục nhảy. Từ mang sắc thái vận động, kỹ thuật và phát triển thể chất.

  • Redskap: dụng cụ – thành phần chỉ các thiết bị hỗ trợ trong luyện tập và biểu diễn

  • Gymnastik: thể dục – thành phần chỉ hoạt động vận động có tính kỹ thuật và rèn luyện cơ thể

Mỗi ngày một từ: Redskapsgymnastik


5 ví dụ sử dụng Redskapsgymnastik trong tiếng Thụy Điển

  1. I skolan tränar vi redskapsgymnastik på plint och matta.

  2. Kursen i redskapsgymnastik lär ut grundövningar som handvolt och flickis.

  3. Barnen tycker att redskapsgymnastik är roligt och utmanande.

  4. Under lektionen övade vi redskapsgymnastik med ringar och räck.

  5. Redskapsgymnastik kräver både styrka och koordination.


Cách Redskapsgymnastik được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giáo dục thể chất tại trường học, các khóa huấn luyện thể thao, và trong các câu lạc bộ thể dục. Trong văn viết, redskapsgymnastik được đề cập trong tài liệu giảng dạy, sách hướng dẫn kỹ thuật, và các bài viết chuyên môn về huấn luyện vận động. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ video luyện tập, biểu diễn hoặc các bài tập kỹ thuật liên quan đến redskapsgymnastik.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. I skolan tränar vi redskapsgymnastik på plint och matta.

    (Ở trường, chúng tôi tập thể dục dụng cụ với bục nhảy và thảm.)


  2. Kursen i redskapsgymnastik lär ut grundövningar som handvolt och flickis.

    (Khóa học thể dục dụng cụ dạy các bài tập cơ bản như lộn nhào và nhảy ngược.)


  3. Barnen tycker att redskapsgymnastik är roligt och utmanande.

    (Trẻ em thấy thể dục dụng cụ thú vị và đầy thử thách.)


  4. Under lektionen övade vi redskapsgymnastik med ringar och räck.

    (Trong buổi học, chúng tôi luyện tập thể dục dụng cụ với vòng treo và xà đơn.)


  5. Redskapsgymnastik kräver både styrka och koordination.

    (Thể dục dụng cụ đòi hỏi cả sức mạnh và sự phối hợp.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page