Mỗi ngày một từ: Handboll
- Nhật Tâm

- Oct 6
- 2 min read
Handboll: Bóng ném Từ này được sử dụng để diễn tả một môn thể thao đồng đội, nơi hai đội thi đấu với mục tiêu ném bóng vào khung thành đối phương. Môn thể thao này kết hợp giữa tốc độ, chiến thuật và kỹ năng kiểm soát bóng bằng tay. Từ mang sắc thái cạnh tranh, vận động mạnh và phối hợp nhóm.
Hand: tay – thành phần chỉ phương tiện chính để điều khiển bóng
Boll: bóng – thành phần chỉ đối tượng chính của trò chơi

5 ví dụ sử dụng Handboll trong tiếng Thụy Điển
Vi spelar handboll varje torsdag i idrottshallen.
Svenska landslaget i handboll vann EM-guld 2024.
Barnen lär sig grunderna i handboll på fritids.
Hon tränar handboll tre gånger i veckan med sitt lag.
Handboll är en snabb och fysisk sport.
Cách Handboll được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thể thao, đặc biệt là khi nói đến các giải đấu quốc gia như Handbollsligan hoặc các sự kiện quốc tế như EM và VM. Trong văn viết, handboll được đề cập trong báo chí thể thao, tài liệu huấn luyện, và các bài viết về thành tích đội tuyển. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ hình ảnh thi đấu, video bàn thắng đẹp hoặc tin tức về các đội bóng ném nổi tiếng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi spelar handboll varje torsdag i idrottshallen.
(Chúng tôi chơi bóng ném mỗi thứ năm tại nhà thi đấu.)
Svenska landslaget i handboll vann EM-guld 2024.
(Đội tuyển bóng ném Thụy Điển đã giành huy chương vàng châu Âu năm 2024.)
Barnen lär sig grunderna i handboll på fritids.
(Trẻ em học những kỹ năng cơ bản của bóng ném tại câu lạc bộ sinh hoạt.)
Hon tränar handboll tre gånger i veckan med sitt lag.
(Cô ấy tập bóng ném ba lần một tuần với đội của mình.)
Handboll är en snabb och fysisk sport.
(Bóng ném là một môn thể thao nhanh và mang tính thể lực cao.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments