top of page

Mỗi ngày một từ: Handväska

Handväska: Túi xách tay  Từ này được sử dụng để diễn tả một loại túi nhỏ, thường dùng để mang theo các vật dụng cá nhân như điện thoại, ví, chìa khóa, mỹ phẩm… Từ mang sắc thái thời trang, tiện dụng và thể hiện phong cách cá nhân.

  • Hand: tay – thành phần chỉ cách sử dụng, tức là cầm hoặc đeo bằng tay

  • Väska: túi – thành phần chỉ vật dụng dùng để chứa đồ

Mỗi ngày một từ: Handväska


5 ví dụ sử dụng Handväska trong tiếng Thụy Điển

  1. Hon köpte en ny handväska inför festen.

  2. Jag glömde min handväska på bussen.

  3. Den svarta handväskan passar till alla kläder.

  4. I min handväska har jag alltid läppstift och mobil.

  5. En snygg handväska kan lyfta hela outfiten.


Cách Handväska được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm hoặc chuẩn bị cho sự kiện. Trong văn viết, handväska được đề cập trong các bài báo thời trang, blog cá nhân, hoặc mô tả sản phẩm. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ hình ảnh túi xách, cách phối đồ, hoặc đánh giá các thương hiệu nổi tiếng. Các cửa hàng như Zalando và Åhléns cung cấp nhiều mẫu handväska với kiểu dáng và màu sắc đa dạng.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Hon köpte en ny handväska inför festen.

    (Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.)


  2. Jag glömde min handväska på bussen.

    (Tôi đã quên túi xách tay của mình trên xe buýt.)


  3. Den svarta handväskan passar till alla kläder.

    (Chiếc túi xách tay màu đen hợp với mọi trang phục.)


  4. I min handväska har jag alltid läppstift och mobil.

    (Trong túi xách tay của tôi luôn có son môi và điện thoại.)


  5. En snygg handväska kan lyfta hela outfiten.

    (Một chiếc túi xách tay đẹp có thể làm nổi bật cả bộ trang phục.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page