Mỗi ngày một từ: Handväska
- Nhật Tâm

- Oct 6
- 2 min read
Handväska: Túi xách tay Từ này được sử dụng để diễn tả một loại túi nhỏ, thường dùng để mang theo các vật dụng cá nhân như điện thoại, ví, chìa khóa, mỹ phẩm… Từ mang sắc thái thời trang, tiện dụng và thể hiện phong cách cá nhân.
Hand: tay – thành phần chỉ cách sử dụng, tức là cầm hoặc đeo bằng tay
Väska: túi – thành phần chỉ vật dụng dùng để chứa đồ

5 ví dụ sử dụng Handväska trong tiếng Thụy Điển
Hon köpte en ny handväska inför festen.
Jag glömde min handväska på bussen.
Den svarta handväskan passar till alla kläder.
I min handväska har jag alltid läppstift och mobil.
En snygg handväska kan lyfta hela outfiten.
Cách Handväska được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm hoặc chuẩn bị cho sự kiện. Trong văn viết, handväska được đề cập trong các bài báo thời trang, blog cá nhân, hoặc mô tả sản phẩm. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ hình ảnh túi xách, cách phối đồ, hoặc đánh giá các thương hiệu nổi tiếng. Các cửa hàng như Zalando và Åhléns cung cấp nhiều mẫu handväska với kiểu dáng và màu sắc đa dạng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon köpte en ny handväska inför festen.
(Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.)
Jag glömde min handväska på bussen.
(Tôi đã quên túi xách tay của mình trên xe buýt.)
Den svarta handväskan passar till alla kläder.
(Chiếc túi xách tay màu đen hợp với mọi trang phục.)
I min handväska har jag alltid läppstift och mobil.
(Trong túi xách tay của tôi luôn có son môi và điện thoại.)
En snygg handväska kan lyfta hela outfiten.
(Một chiếc túi xách tay đẹp có thể làm nổi bật cả bộ trang phục.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments