top of page

Mỗi ngày một từ: Flygbiljett

Flygbiljett: Vé máy bay  Từ này được sử dụng để diễn tả một loại vé dùng để xác nhận quyền lên máy bay cho hành khách trong một chuyến bay cụ thể. Từ mang sắc thái du lịch, di chuyển và kế hoạch cá nhân hoặc công tác.

  • Flyg: bay – thành phần chỉ phương tiện di chuyển bằng đường hàng không

  • Biljett: vé – thành phần chỉ giấy tờ xác nhận quyền sử dụng dịch vụ

Mỗi ngày một từ: Flygbiljett


5 ví dụ sử dụng Flygbiljett trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag bokade en flygbiljett till Paris i september.

  2. Hon tappade bort sin flygbiljett på flygplatsen.

  3. Du kan köpa en flygbiljett online via resebyråns hemsida.

  4. En flygbiljett till Bangkok kostar ungefär 5 000 kronor.

  5. Vi fick våra flygbiljetter via mejl efter bokningen.


Cách Flygbiljett được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về du lịch, đặt vé, hoặc kế hoạch di chuyển. Trong văn viết, flygbiljett được đề cập trong hướng dẫn du lịch, trang web đặt vé như Flygresor.se, Momondo hoặc Skyscanner. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ kinh nghiệm săn vé rẻ, hình ảnh chuyến bay, hoặc mẹo đặt vé tiết kiệm.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag bokade en flygbiljett till Paris i september.

    (Tôi đã đặt vé máy bay đi Paris vào tháng chín.)


  2. Hon tappade bort sin flygbiljett på flygplatsen.

    (Cô ấy đã làm mất vé máy bay của mình ở sân bay.)


  3. Du kan köpa en flygbiljett online via resebyråns hemsida.

    (Bạn có thể mua vé máy bay trực tuyến qua trang web của đại lý du lịch.)


  4. En flygbiljett till Bangkok kostar ungefär 5 000 kronor.

    (Một vé máy bay đi Bangkok có giá khoảng 5.000 kronor.)


  5. Vi fick våra flygbiljetter via mejl efter bokningen.

    (Chúng tôi nhận được vé máy bay qua email sau khi đặt vé.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page