Mỗi ngày một từ: Kontorsjobb
- Nhật Tâm

- Oct 6
- 2 min read
Kontorsjobb: Công việc văn phòng Từ này được sử dụng để diễn tả các công việc được thực hiện trong môi trường văn phòng, thường liên quan đến hành chính, quản lý, kế toán, nhân sự, tiếp thị hoặc hỗ trợ khách hàng. Từ mang sắc thái chuyên nghiệp, ổn định và đa dạng ngành nghề.
Kontor: văn phòng – thành phần chỉ địa điểm làm việc chính
Jobb: công việc – thành phần chỉ hoạt động nghề nghiệp hoặc vị trí làm việc

5 ví dụ sử dụng Kontorsjobb trong tiếng Thụy Điển
Hon har ett kontorsjobb på ett försäkringsbolag i Göteborg.
Många kontorsjobb kan idag utföras hemifrån.
Jag söker ett kontorsjobb inom ekonomi eller administration.
Ett kontorsjobb kräver ofta god datorvana och kommunikationsförmåga.
Han trivs med sitt kontorsjobb tack vare flexibla arbetstider.
Cách Kontorsjobb được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về nghề nghiệp, tuyển dụng hoặc định hướng công việc. Trong văn viết, kontorsjobb được đề cập trong các trang tuyển dụng như Indeed, Jooble hoặc các bài viết tư vấn nghề nghiệp như Jobbland. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ trải nghiệm làm việc tại văn phòng, mẹo làm việc hiệu quả, hoặc hình ảnh góc làm việc cá nhân.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon har ett kontorsjobb på ett försäkringsbolag i Göteborg.
(Cô ấy có một công việc văn phòng tại một công ty bảo hiểm ở Göteborg.)
Många kontorsjobb kan idag utföras hemifrån.
(Nhiều công việc văn phòng ngày nay có thể làm từ xa.)
Jag söker ett kontorsjobb inom ekonomi eller administration.
(Tôi đang tìm một công việc văn phòng trong lĩnh vực tài chính hoặc hành chính.
Ett kontorsjobb kräver ofta god datorvana och kommunikationsförmåga.
(Một công việc văn phòng thường đòi hỏi kỹ năng sử dụng máy tính và giao tiếp tốt.)
Han trivs med sitt kontorsjobb tack vare flexibla arbetstider.
(Anh ấy hài lòng với công việc văn phòng của mình nhờ thời gian làm việc linh hoạt.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments