Mỗi ngày một từ: Jeansjacka
- Nhật Tâm

- Oct 3
- 2 min read
Jeansjacka: Áo khoác denim / áo khoác bò Từ này được sử dụng để diễn tả một loại áo khoác làm từ vải denim, thường có kiểu dáng cổ điển, phù hợp với nhiều phong cách thời trang. Từ mang sắc thái năng động, thời trang và đa dụng.
Jeans: vải bò – thành phần chỉ chất liệu chính của áo
Jacka: áo khoác – thành phần chỉ loại trang phục dùng để mặc ngoài

5 ví dụ sử dụng Jeansjacka trong tiếng Thụy Điển
Hon bar en klassisk blå jeansjacka över sin sommarklänning.
Jag köpte en svart jeansjacka med skärp i midjan.
En jeansjacka passar både till vardag och fest.
På hösten använder jag min fodrade jeansjacka med stickad tröja under.
Du hittar snygga jeansjackor online hos Zalando och Gina Tricot.
Cách Jeansjacka được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm hoặc phối đồ. Trong văn viết, jeansjacka được đề cập trong các bài báo thời trang, blog cá nhân, hoặc mô tả sản phẩm trên các trang web như Zalando, Gina Tricot và Ellos. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ hình ảnh phối đồ với jeansjacka, mẹo bảo quản áo denim, hoặc các mẫu áo mới theo mùa.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon bar en klassisk blå jeansjacka över sin sommarklänning.
(Cô ấy mặc một chiếc áo khoác denim xanh cổ điển bên ngoài váy mùa hè.)
Jag köpte en svart jeansjacka med skärp i midjan.
(Tôi đã mua một chiếc áo khoác bò màu đen có dây thắt ở eo.)
En jeansjacka passar både till vardag och fest.
(Áo khoác denim phù hợp cả khi đi chơi lẫn dự tiệc.)
På hösten använder jag min fodrade jeansjacka med stickad tröja under.
(Vào mùa thu, tôi mặc áo khoác denim có lót cùng áo len bên trong.)
Du hittar snygga jeansjackor online hos Zalando och Gina Tricot.
(Bạn có thể tìm thấy những mẫu áo khoác denim đẹp trực tuyến tại Zalando và Gina Tricot.)
Ôn tập các từ mới đã học với các câu hỏi trắc nghiệm nhanh
Hiểu nghĩa của từ (Thụy Điển → Việt) hoặc (Việt → Thụy Điển)
Chọn từ phù hợp để hoàn thiện câu








Comments