top of page

Mỗi ngày một từ: Underkläder

Underkläder: Đồ lót  Từ này được sử dụng để diễn tả các loại trang phục mặc bên trong, sát cơ thể, như áo ngực, quần lót, bodysuit hoặc lingerie. Underkläder thường mang sắc thái riêng tư, gắn liền với sự thoải mái, vệ sinh và đôi khi là sự quyến rũ.

  • Under: bên dưới – thành phần chỉ vị trí mặc của trang phục

  • Kläder: quần áo – thành phần chỉ loại vật thể là trang phục

Mỗi ngày một từ: Underkläder


5 ví dụ sử dụng Underkläder trong tiếng Thụy Điển

  1. Hon köpte nya underkläder inför semestern.

  2. Underkläder ska vara både bekväma och snygga.

  3. Jag tvättade alla mina underkläder igår.

  4. De säljer ekologiska underkläder i den butiken.

  5. Underkläder är en viktig del av vardagsklädseln.


Cách Underkläder được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về mua sắm, vệ sinh cá nhân hoặc thời trang. Trong văn viết, underkläder được đề cập trong quảng cáo, bài viết về phong cách sống, hoặc hướng dẫn chăm sóc cơ thể. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ trải nghiệm mua sắm, đánh giá sản phẩm hoặc xu hướng thiết kế đồ lót.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Hon köpte nya underkläder inför semestern.

    (Cô ấy đã mua đồ lót mới để chuẩn bị cho kỳ nghỉ.)


  2. Underkläder ska vara både bekväma och snygga.

    (Đồ lót nên vừa thoải mái vừa đẹp.)


  3. Jag tvättade alla mina underkläder igår.

    (Tôi đã giặt tất cả đồ lót của mình hôm qua.)


  4. De säljer ekologiska underkläder i den butiken.

    (Họ bán đồ lót hữu cơ trong cửa hàng đó.)


  5. Underkläder är en viktig del av vardagsklädseln.

    (Đồ lót là một phần quan trọng trong trang phục hàng ngày.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page