Làm thế nào để tra cứu chính xác mức thuế (Skatvetabell) áp dụng cho riêng tôi năm 2026?
Khi bạn tính thu nhập thực tế mỗi tháng ở Thụy Điển, một con số thuế chung như 32,38% chỉ mang tính tham khảo.
👉 Mỗi người có Skattetabell (bảng thuế) khác nhau, vì dựa vào:
Nơi cư trú (kommun)
Mức lương của bạn
Tình trạng cá nhân (thuộc nhóm lương chính hay lương phụ)
📌 1. Skattetabell là gì?
Skattetabell là bảng thuế mà công ty dùng để trừ thuế lương hàng tháng từ thu nhập của bạn.
👉 Mỗi người có mã Skattetabell dựa vào:
nơi đăng ký cư trú (folkbokföring),
thuế cộng đồng địa phương,
và các mã khác liên quan đến cá nhân.
📌 Bạn không thể quy tất cả về một con số cố định như 32,38% cho mọi người – vì mỗi người có bảng thuế khác nhau.
📌 2. Mã Skattetabell của bạn là gì?
Bạn thường sẽ thấy mã Skattetabell nằm:
trong thuế quyết định hàng năm (skattebesked)
trên quyết định Skatteverket gửi về
Ví dụ: TABELL: 32. Đây là mã để tra bảng thuế trong trang của Skatteverket.
📌 3. Cách tra cứu bảng thuế Skattetabell 2026 chính xác – theo địa phương & mã của bạn
👉 Bước 1: Vào trang công cụ tra Skattetabell của Skatteverket
(Trang tiếng Thụy Điển chính thức của Cơ quan Thuế Thụy Điển)
✅ Bước 2: Nhập phần thông tin cần thiết
Bạn sẽ thấy các thông tin cần như:
Kommun / Postnummer. Nhập nơi bạn đăng ký cư trú (folkbokföring) → postcode/kod
Tabellnummer. Nhập mã Skattetabell (ví dụ: 32)
År. Chọn 2026
📌 Sau đó nhấn “Visa tabell” – bạn sẽ thấy bảng thuế chi tiết.
📌 4. Cách đọc bảng thuế Skattetabell
Trang Skattetabell hiển thị số tiền thuế phải trả theo từng mức lương.
Bảng gồm 2 cột chính bạn cần hiểu:
✴️ 🔹 Kolumn 1 – “Huvudlön” (Lương chính)
Dùng khi khoản thu nhập đó là tiền lương chính bạn nhận từ công ty
👉 Nếu bạn có công việc chính, thu nhập chính → bạn tra cột 1
✴️ 🔸 Kolumn 2 – “Bisyssla / extra lön” (Lương phụ)
Dùng khi khoản thu nhập đó không phải lương chính
Ví dụ: làm thêm, ca tăng giờ, công việc phụ
👉 Nếu bạn có lương phụ, thì phần thuế trừ từ cột 2 sẽ khác (thường cao hơn)
📌 5. Nếu bạn không biết mã Skattetabell của mình?
Bạn có thể:
🔹 Cách 1: Xem ở Skatteutdrag (quyết định thuế)
Skatteverket gửi cho bạn mỗi năm:
Skattebesked
Trên đó có mã Skattetabell
🔹 Cách 2: Gọi Skatteverket hỗ trợ
☎️ Số tổng đài: 0771-567-567
Bạn trình bày:
“Jag vill veta vilket skattetabellnummer jag har för år 2026.”
Họ sẽ tra giúp bạn dựa vào số lönsnummer / personnummer của bạn.
👉 Xem thêm các bài viết chi tiết:
Lönebesked: Hướng dẫn chi tiết cách đọc bảng lương
(Bài viết giúp bạn đối chiếu mã Skattetabell thực tế trên bảng lương, kiểm tra xem công ty đã trừ đúng thuế theo cột 1 (lương chính) hay cột 2 (lương phụ) như hướng dẫn chưa ).
Thuế thu nhập cá nhân tại Thụy Điển tính như thế nào?
(Giải thích cặn kẽ về cấu trúc thuế cộng đồng và cách các con số trong Skattetabell được hình thành, giúp bạn hiểu rõ bản chất đằng sau con số thuế vừa tra cứu ).
Cập nhật - Quy định mới về thuế và các mốc thời gian
(Cung cấp các thông tin cập nhật mới nhất về chính sách thuế, rất hữu ích khi bạn đang tìm kiếm thông tin cho năm tài chính tương lai cụ thể như 2026 ).
👉 Liên kết hữu ích chính thức
🔗 Skatteverket – Hướng dẫn Skattetabell (thuế lương):
🔗 Skatteverket – Giải thích về thuế lương & trả lương:
https://www.skatteverket.se/privat/skatter/betalaskatt.4.233f91f71260075abe880004480.html
🔗 skattestatistik – Thông tin thuế cộng đồng:
Bạn có góp ý hay thông tin bổ sung nào không? Chia sẻ với tụi mình để cùng cải thiện nội dung nhé!
