top of page
Tất cả bài viết


Mỗi ngày một từ: Vattenytan
Vattenytan : mặt nước; là từ dùng để chỉ bề mặt tiếp xúc giữa nước và không khí, thường thấy ở hồ, biển, sông hoặc ao. Từ này mang sắc thái miêu tả thiên nhiên, khoa học, và nghệ thuật thị giác trong nhiều ngữ cảnh. Vatten : nước; chất lỏng không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống, được tìm thấy ở nhiều môi trường tự nhiên và sử dụng hàng ngày. Ytan : bề mặt; lớp ngoài cùng của một vật thể, nơi tiếp xúc với không gian bên ngoài. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển


Mỗi ngày một từ: Favoritdjur
Favoritdjur : động vật yêu thích; là từ dùng để chỉ loài vật mà ai đó đặc biệt thích nhất hoặc cảm thấy gần gũi, thường được gắn với sở thích, tình cảm cá nhân hoặc những đặc điểm dễ thương, đáng chú ý của động vật đó. Favorit : yêu thích; mô tả điều gì đó được ưu ái, thường là lựa chọn hàng đầu so với những thứ khác. Djur : động vật; các loài sinh vật sống thuộc vương quốc Animalia, bao gồm thú, chim, bò sát, cá và côn trùng... 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Mi


Mỗi ngày một từ: Färggranna
Färggranna : sặc sỡ, đầy màu sắc; là tính từ dạng số nhiều/xác định trong tiếng Thụy Điển, dùng để mô tả những vật thể, cảnh vật hoặc trang phục có nhiều màu sắc nổi bật, rực rỡ. Từ này mang sắc thái tích cực, thường được dùng trong miêu tả nghệ thuật, thiên nhiên hoặc trang trí. Färg : màu sắc; thuộc về nhận thức thị giác, liên quan đến ánh sáng phản chiếu, biểu hiện qua các sắc độ như đỏ, xanh, vàng... Granna : lộng lẫy, rực rỡ; từ có tính chất miêu tả vẻ đẹp sôi động, ấn t


Mỗi ngày một từ: Vaniljsocker
Vaniljsocker : đường vani; là nguyên liệu phổ biến trong nấu ăn, đặc biệt làm bánh, giúp mang lại hương thơm nhẹ nhàng của vani và độ ngọt hài hòa. Nó thường là sự kết hợp giữa đường trắng và chiết xuất vani hoặc hương vani tổng hợp. Vanilj : vani; một loại hương liệu chiết xuất từ quả vani, thường dùng để tạo mùi thơm cho món ăn, đặc biệt là món ngọt. Socker : đường; chất ngọt được dùng trong chế biến thực phẩm, chủ yếu từ củ cải đường hoặc mía. 5 ví dụ sử dụng từ này trong


Mỗi ngày một từ: Vetemjöl
Vetemjöl : bột mì; là loại bột được xay từ hạt lúa mì, dùng phổ biến nhất trong làm bánh, nấu ăn và chế biến thực phẩm. Đây là thành phần cơ bản trong nhiều món ăn truyền thống Thụy Điển và trên toàn thế giới. Vete : lúa mì; loại ngũ cốc phổ biến, được trồng chủ yếu để làm bột, bánh mì, mì sợi và thực phẩm khác. Mjöl : bột; chất dạng hạt mịn, được nghiền từ ngũ cốc hoặc hạt khô, dùng để làm bánh hoặc nấu ăn. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Vi behöver vetemjöl fö


Mỗi ngày một từ: Kryddmått
Kryddmått : thìa đo gia vị; là một đơn vị đo lường nhỏ trong nấu ăn, tương đương 1 millilít (ml), thường dùng để đo lượng chính xác các loại gia vị hoặc nguyên liệu có mùi vị mạnh. Từ này cũng chỉ chính dụng cụ dùng để đong các loại bột hoặc chất lỏng ít. Krydd : gia vị; các chất tự nhiên hoặc chế biến dùng để tăng hương vị cho món ăn như tiêu, quế, nghệ, hồi… Mått : đơn vị đo, dụng cụ đo; phương tiện để xác định số lượng hoặc thể tích của một vật, đặc biệt trong bếp núc. 5 v


Mỗi ngày một từ: Teaterstycke
Teaterstycke : vở kịch; là một tác phẩm sân khấu được viết để biểu diễn trước khán giả, thường có các nhân vật, hành động và đối thoại, phản ánh cảm xúc, tư tưởng hoặc câu chuyện qua hình thức nghệ thuật sân khấu. Teater : nhà hát, sân khấu; nơi tổ chức biểu diễn nghệ thuật sống như kịch, múa, hoặc ca nhạc, cũng chỉ ngành nghệ thuật này nói chung. Stycke : đoạn, tác phẩm; phần riêng biệt trong văn bản, nhạc hoặc nghệ thuật, thường mang nội dung hoàn chỉnh. 5 ví dụ sử dụng từ


Mỗi ngày một từ: Förstaparkett
Förstaparkett : hàng ghế đầu; là cụm từ chỉ vị trí ngồi ở hàng đầu tiên trong nhà hát hoặc rạp chiếu – nơi có tầm nhìn rõ ràng và gần nhất với sân khấu. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc có vị trí quan sát đặc quyền đối với một sự kiện, hiện tượng hoặc tình huống. Första : đầu tiên; thể hiện sự ưu tiên, dẫn đầu, hoặc vị trí ở phía trước nhất. Parkett : khu ghế ngồi sát sân khấu; thường là phần bằng phẳng ở phía trước trong rạp hát, mang lại


Mỗi ngày một từ: Balkongplats
Balkongplats : chỗ ngồi ở ban công; là vị trí ngồi trên tầng cao phía trước trong nhà hát hoặc rạp chiếu phim, thường mang lại tầm nhìn tổng thể tốt nhưng xa sân khấu hơn so với ghế ở khu vực parkett (phía dưới sát sân khấu). Balkong : ban công; phần nhô ra hoặc tầng trên cao có thể quan sát xuống phía dưới, trong nhà hát đây là khu ngồi ở tầng cao hơn. Plats : chỗ ngồi, vị trí; một điểm cụ thể được dành cho ai đó trong rạp hoặc không gian công cộng. 5 ví dụ sử dụng từ này tr


Mỗi ngày một từ: Skådespelare
Skådespelare : diễn viên; là người biểu diễn vai nhân vật trong phim, kịch, truyền hình hoặc sân khấu, thường thông qua lời thoại, biểu cảm và hành động để truyền tải câu chuyện hoặc cảm xúc. Skåde : biểu diễn, trình diễn; phần đầu của từ mang ý nghĩa liên quan đến sự trình bày trước công chúng. Spelare : người chơi, người biểu diễn; trong ngữ cảnh này, từ này chỉ người nhập vai nhân vật trong một sản phẩm nghệ thuật. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Min bror vill


Mỗi ngày một từ: Mataffären
Mataffären : cửa hàng thực phẩm; là địa điểm bán thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn và đồ dùng sinh hoạt hàng ngày. Từ này là hình thức xác định (bestämd form) của “mataffär”, thường dùng khi nói cụ thể đến một cửa hàng đã biết hoặc quen thuộc. Mat : thực phẩm, thức ăn; mọi loại nguyên liệu ăn uống như rau, thịt, bánh mì, đồ uống… Affären : cửa hàng, tiệm; nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa, có thể là dạng nhỏ như tiệm tạp hóa hoặc lớn như siêu thị. 5 ví dụ sử dụng từ này tron


Mỗi ngày một từ: Äppelpaj
Äppelpaj : bánh táo; là món tráng miệng phổ biến trong ẩm thực Thụy Điển và quốc tế, gồm lớp vỏ bánh giòn hoặc mềm bao quanh nhân táo được tẩm đường và gia vị như quế. Thường được dùng kèm với kem vani hoặc kem tươi, đặc biệt trong các buổi họp mặt gia đình hoặc mùa thu. Äppel : táo; loại trái cây phổ biến ở vùng khí hậu ôn đới, ngọt hoặc hơi chua, thường dùng làm nhân bánh, nước ép, hoặc ăn tươi. Paj : bánh nướng; món ăn có lớp vỏ làm từ bột mì và bơ, chứa nhân mặn hoặc ngọt


Mỗi ngày một từ: Butiksbiträde
Butiksbiträde : nhân viên bán hàng; là người làm việc trong cửa hàng, đảm nhiệm việc phục vụ khách hàng, sắp xếp hàng hóa, thanh toán và giữ gìn trật tự tại nơi bán. Từ này thường dùng trong lĩnh vực bán lẻ như tiệm thực phẩm, cửa hàng thời trang hoặc hiệu sách. Butik : cửa hàng; nơi bán lẻ sản phẩm, từ thực phẩm đến quần áo hoặc đồ gia dụng. Biträde : trợ lý, người hỗ trợ; trong ngữ cảnh này chỉ người làm việc giúp đỡ hoặc phục vụ khách hàng tại cửa hàng. 5 ví dụ sử dụng từ


Mỗi ngày một từ: Pinjenötter
Pinjenötter : hạt thông; là loại hạt nhỏ, có hình thoi, màu nhạt và vị béo nhẹ, được thu hoạch từ quả thông của các loại thông đặc biệt, thường dùng trong nấu ăn như làm pesto, salad, món nướng và bánh ngọt. Đây là hình thức số nhiều của "pinjenöt". Pinje : thông; loài cây lá kim thường mọc ở vùng Địa Trung Hải hoặc vùng núi, có quả hình nón chứa hạt có thể ăn được. Nötter : các loại hạt; từ chung để chỉ những loại quả có hạt được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là hạt khô nh


Mỗi ngày một từ: Laxfiléer
Laxfiléer : phi lê cá hồi; là phần thịt cá hồi đã được lọc bỏ xương và da, thường cắt theo miếng dài và dày để nướng, chiên, hấp hoặc dùng sống trong món sushi. Đây là hình thức số nhiều xác định của “laxfilé”, thường thấy trong siêu thị, nhà hàng và công thức nấu ăn hiện đại. Lax : cá hồi; loài cá nước lạnh có thịt màu hồng cam, giàu omega-3, protein và vitamin – thường xuất hiện trong ẩm thực Bắc Âu. Filéer : các miếng phi lê; phần thịt đã tách xương và da, chuẩn bị sẵn để


Mỗi ngày một từ: Arbetsintervju
Arbetsintervju : cuộc phỏng vấn xin việc; là buổi gặp mặt giữa người tuyển dụng và ứng viên để đánh giá sự phù hợp với công việc. Cuộc phỏng vấn có thể diễn ra trực tiếp, qua điện thoại hoặc trực tuyến, và thường bao gồm các câu hỏi về kỹ năng, kinh nghiệm, động lực và giá trị cá nhân. Arbete : công việc; hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp, có mục tiêu tạo ra thu nhập và giá trị. Intervju : phỏng vấn; cuộc trò chuyện có cấu trúc để thu thập thông tin, đánh giá hoặc đưa ra qu


Mỗi ngày một từ: Arbetsgivare
Arbetsgivare : người sử dụng lao động; là cá nhân, tổ chức hoặc công ty có quyền tuyển dụng, trả lương và quản lý người lao động. Từ này đóng vai trò trung tâm trong mối quan hệ lao động, gắn liền với hợp đồng lao động, trách nhiệm pháp lý và quyền lợi phúc lợi. Arbete : công việc; hoạt động có mục đích tạo ra giá trị hoặc thu nhập, có thể là trí tuệ hoặc tay chân. Givare : người trao, người cung cấp; trong ngữ cảnh này ám chỉ người trao cơ hội làm việc và trả thù lao. 5 ví d


Mỗi ngày một từ: Arbetsbeskrivning
Arbetsbeskrivning : bản mô tả công việc; là tài liệu hoặc đoạn văn bản liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm, yêu cầu và mục tiêu liên quan đến một vị trí công việc cụ thể trong tổ chức. Nó giúp làm rõ kỳ vọng giữa người sử dụng lao động và người lao động. Arbete : công việc; hành động lao động hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành để tạo ra giá trị. Beskrivning : mô tả; quá trình giải thích hoặc trình bày chi tiết điều gì đó để người khác hiểu rõ hơn. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng T


Mỗi ngày một từ: Arbetskamrat
Arbetskamrat : đồng nghiệp; là người làm việc cùng bạn trong một tổ chức hoặc công ty. Từ này mang sắc thái thân thiện, thể hiện mối quan hệ đồng hành và hợp tác giữa những người lao động, thường được dùng trong môi trường văn phòng hoặc sản xuất. Arbete : công việc; hành động lao động nhằm đạt kết quả, tạo ra giá trị hoặc thu nhập. Kamrat : bạn, đồng hành; từ mô tả mối quan hệ bạn bè hoặc người cùng chia sẻ hoạt động, thường mang tính gắn bó và hỗ trợ. 5 ví dụ sử dụng từ này


Mỗi ngày một từ: Bästavän
Bästavän : bạn thân nhất; là người bạn gần gũi nhất trong cuộc sống của ai đó – người chia sẻ bí mật, vui buồn, hỗ trợ tinh thần và đồng hành lâu dài. Từ này mang tính chất tình cảm mạnh mẽ, biểu thị mối quan hệ đặc biệt và sự tin cậy. Bästa : tốt nhất; hình thức so sánh cao nhất của “bra” (tốt), chỉ mức độ ưu tiên hoặc giá trị cao nhất. Vän : bạn; người có quan hệ gần gũi, thân thiết và chia sẻ với nhau trong cuộc sống. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Min bästav


Mỗi ngày một từ: Morgonpigg
Morgonpigg : người dậy sớm, lanh lợi vào buổi sáng; là tính từ miêu tả người có nhiều năng lượng và tỉnh táo vào lúc sáng sớm, thường thích bắt đầu ngày mới sớm và có thói quen sinh hoạt lành mạnh. Morgon : buổi sáng; khoảng thời gian đầu tiên trong ngày, thường gắn với ánh bình minh, sự bắt đầu và hoạt động sau khi ngủ dậy. Pigg : lanh lợi, tỉnh táo; dùng để chỉ trạng thái khỏe mạnh, nhanh nhẹn hoặc tinh thần minh mẫn, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực về sức khỏe và sự ch


Mỗi ngày một từ: Självsäker
Självsäker : tự tin; là tính từ dùng để mô tả người có niềm tin vào khả năng và giá trị của bản thân. Từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết đoán, bình tĩnh và khả năng giao tiếp rõ ràng – đặc biệt trong môi trường xã hội, công việc hoặc khi đối mặt với thử thách. Själv : bản thân; từ thể hiện cái tôi, cá nhân, ý thức về chính mình. Säker : chắc chắn, tự tin; biểu hiện sự ổn định, đáng tin hoặc không nghi ngờ về điều gì đó. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụ


Mỗi ngày một từ: Sångröst
Sångröst : giọng hát ; là từ chỉ âm thanh phát ra từ người hát, phản ánh đặc điểm như cao độ, âm sắc, sức mạnh và cảm xúc. Từ này thường dùng khi miêu tả khả năng ca hát hoặc chất lượng giọng hát của một cá nhân trong ngữ cảnh âm nhạc. Sång : bài hát, việc hát; hoạt động thể hiện âm nhạc bằng giọng nói, có thể đơn ca, hợp xướng hoặc hát cùng nhạc cụ. Röst : giọng nói; âm thanh phát ra từ miệng khi nói hoặc hát, mang tính cá nhân và biểu cảm. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng


Mỗi ngày một từ: Klassresa
Klassresa : Chuyến đi của lớp – hoạt động thường được tổ chức cho học sinh hoặc sinh viên trong một lớp học, thường có mục tiêu giáo dục, giải trí hoặc gắn kết tinh thần tập thể. Klass : Lớp học – nhóm học sinh cùng học một môn học hoặc cùng trình độ trong trường học. Resa : Chuyến đi – hành trình đến một nơi nào đó, có thể vì mục đích nghỉ dưỡng, học tập hoặc trải nghiệm. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Vår klassresa gick till Stockholm i tre dagar. Alla ser fr
bottom of page











