top of page
Tất cả bài viết


Điểm Tin Tuần 43
Hãy cùng Điểm Tin Tuần điểm lại những tin tức được quan tâm nhất trong tuần vừa qua tại Thụy Điển Đan Mạch Phần Lan Thụy Điển 7. 12 thiếu niên nhập viện ở Stockholm vì uống rượu lậu chứa hóa chất độc Cuối tuần qua, 12 thiếu niên từ 13–15 tuổi đã phải điều trị vì ngộ độc rượu tại Stockholm. Sáu em trong số đó được nhập viện trong tình trạng nguy kịch. Cảnh sát nghi ngờ nguyên nhân là do rượu lậu có chứa isopropyl alcohol – loại cồn độc thường dùng trong nước rửa tay và chấ


Giờ mùa hè và giờ mùa đông ở Bắc Âu
Đừng nhầm lẫn lịch đổi giờ! ⏰ Hướng dẫn chi tiết về Giờ mùa hè và giờ mùa đông ở Bắc Âu ($DST$). Xem lịch đổi giờ $2025$-$2030$, ảnh hưởng đến sức khỏe và mẹo giúp bạn thích nghi với ánh sáng trời thay đổi.


Trải nghiệm cá nhân về 5 thành phố đáng sống tại Thụy Điển
Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi tuyệt vời để học tập và sinh sống tại Thụy Điển, dưới đây là năm thành phố đáng sống nhất mà tôi đã trải nghiệm và muốn chia sẻ với bạn. Bài viết mang quan điểm cá nhân và rất chào đón những chia sẻ của bạn về 5 thành phố mà bạn thấy đáng sống nhé. 1. Stockholm Không thể không nhắc đến thủ đô Stockholm khi nói về các thành phố đáng sống tại Thụy Điển. Stockholm không chỉ là trung tâm kinh tế và văn hóa của Thụy Điển mà còn là nơi hội tụ của nhiều


Về Việt Nam sinh sống: Hướng dẫn chi tiết cho người có TR, PR và Quốc tịch Thụy Điển
Nhiều người Việt sau thời gian sống ở Thụy Điển sẽ cân nhắc về nước sinh sống lâu dài hoặc tạm thời. Tuy nhiên, quyền lợi và thủ tục cần làm sẽ khác nhau tùy vào việc bạn đang giữ thẻ cư trú tạm thời (TR), thẻ cư trú vĩnh viễn (PR) hay quốc tịch Thụy Điển.


Cuộc sống ở Thụy Điển: 11 Ưu điểm khi sống ở đất nước này
Bạn đang cân nhắc chuyển đến Thụy Điển? Bài viết này tổng hợp những lợi ích tốt nhất của cuộc sống ở Thụy Điển, bao gồm lương cao (ngành IT), hệ thống giáo dục miễn phí và quyền bình đẳng giới. Đọc để đưa ra quyết định!


Chứng chỉ tiếng Thụy Điển – Hành trình của mình và có thể là bạn
Nếu bạn đang tìm hiểu về các chứng chỉ tiếng Thụy Điển để học tập, làm việc hay đơn giản là hòa nhập tốt hơn tại Thụy Điển, thì bài viết này là dành cho bạn.


Các dịch vụ đổi tiền: So sánh chi tiết cho người mới sang Bắc Âu
So sánh chi tiết các dịch vụ đổi tiền như Wise, Remitly, Paysend, Revolut và XE khi chuyển tiền từ Thụy Điển về Việt Nam. Bài viết dành cho người mới sang Bắc Âu, du học sinh, người đi làm, với ví dụ cụ thể 10.000 SEK và bảng tổng hợp dễ hiểu. Từ khóa: các dịch vụ đổi tiền.


Cập nhật - Quy định mới về Visa du học tại Thụy Điển
Trong bối cảnh chính phủ Thụy Điển không ngừng điều chỉnh các quy định về visa du học, việc nắm bắt thông tin mới nhất trở nên vô cùng quan trọng đối với sinh viên Việt Nam. Bài viết này sẽ cập nhật những thay đổi mới nhất về chính sách visa du học Thụy Điển, mang đến cho bạn cái nhìn chi tiết và chính xác để chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học tập tại đất nước này. Mới nhất 2025.10.20 - Tổng hợp các quy định hiện tại 2025.10.02 - Thụy Điển cam kết xử lý hồ sơ cư trú cho n


18 Tuổi Bị Từ Chối Cư Trú Thụy Điển: Khi Con Trưởng Thành Có Thể Bị Từ Chối Ở Lại
Tròn 18 tuổi, con bạn có nguy cơ bị Migrationsverket từ chối cư trú và trục xuất dù cha mẹ vẫn được ở lại. Tìm hiểu ngay luật di trú Thụy Điển xét tuổi tại thời điểm nào và 4 giải pháp dự phòng để bảo vệ sự đoàn tụ gia đình. Đừng để 1 ngày tuổi gây nên bi kịch.


Cập nhật - Ngân hàng trung ương Thụy Điển
Bài viết cập nhật các chính sách và các thay đổi mới nhất từ ngân hàng trung ương Thụy Điển Riksbanken, giúp bạn có thể điều chỉnh các kế hoạch về tiền tệ phù hợp.


Mỗi ngày một từ: leva
Động từ “leva” là một trong những từ nền tảng nhất trong tiếng Thụy Điển, nghĩa cơ bản là “sống” .Nhưng khi đi kèm với các giới từ khác nhau, “leva” mang nhiều ý nghĩa phong phú hơn — từ “sống sót”, “tiêu xài hết tiền”, “thỏa mãn kỳ vọng”, đến “biểu lộ cảm xúc”. 🔹 1. Dạng cơ bản của động từ Dạng Tiếng Thụy Điển Nghĩa Nguyên mẫu leva sống Hiện tại lever đang sống Quá khứ levde đã sống Hoàn thành levt / levat đã sống (hoặc đã trải qua) Phân từ hoàn thành levd / levat / levda


Mỗi ngày một từ: ladda
Động từ ladda là một từ rất quen thuộc trong tiếng Thụy Điển, bạn sẽ thấy nó khắp nơi — từ “sạc điện thoại”, “tải game”, đến “nạp năng lượng” hay “chuẩn bị tinh thần”.Điều thú vị là khi đi với các giới từ khác nhau , “ladda” lại mở rộng thành nhiều nghĩa rất phong phú: từ ăn no, tải dữ liệu, nạp đạn, cho đến chuẩn bị tinh thần trước khi hành động. 🔹 1. Dạng cơ bản của động từ Dạng Tiếng Thụy Điển Nghĩa Nguyên mẫu ladda nạp, tải, sạc Hiện tại laddar đang nạp / tải Quá khứ la


Cập nhật - Quy định mới về nhập quốc tịch Thụy Điển
Những thay đổi mới nhất về quy định nhập quốc tịch Thụy Điển đang thu hút sự chú ý của cộng đồng người Việt tại Thụy Điển. Chính phủ Thụy Điển đang xem xét và đề xuất một loạt các yêu cầu mới nhằm đảm bảo quá trình nhập quốc tịch phản ánh tốt hơn các giá trị và tiêu chuẩn của quốc gia. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các đề xuất, quy đinh mới cũng như đề cập việc những thay đổi này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến quá trình xin quốc tịch của bạn? H


Mỗi ngày một từ: Stänga
Động từ stänga là một trong những từ quen thuộc nhất trong tiếng Thụy Điển, thường gặp trong đời sống hàng ngày như “stäng dörren!” (đóng cửa lại!). Nhưng khi đi kèm với các giới từ khác nhau, “stänga” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau — từ “tắt TV”, “nhốt lại”, đến “ngăn cản điều gì đó xảy ra”. 🔹 1. Dạng cơ bản của động từ Dạng Tiếng Thụy Điển Nghĩa Nguyên mẫu stänga đóng, ngăn lại Hiện tại stänger đang đóng Quá khứ stängde đã đóng Hoàn thành stängt đã đóng (dạng hoàn t


Mỗi ngày một từ: Morgontrött
Morgontrött : buồn ngủ buổi sáng; là tính từ mô tả trạng thái người cảm thấy mệt mỏi, uể oải hoặc không tỉnh táo vào sáng sớm, thường vì thiếu ngủ hoặc chưa quen với việc thức dậy sớm. Morgon : buổi sáng; khoảng thời gian đầu ngày, thường từ lúc mặt trời mọc đến khoảng trưa. Trött : mệt mỏi, buồn ngủ; tình trạng cơ thể không có năng lượng, cần nghỉ ngơi hoặc ngủ. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Jag är alltid morgontrött och behöver kaffe för att vakna. Hon är så


Mỗi ngày một từ: Arbetsdag
Arbetsdag : ngày làm việc; là ngày trong tuần mà người lao động đi làm, không phải ngày nghỉ hay ngày lễ. Nó thường kéo dài từ sáng đến chiều và bao gồm thời gian làm việc chính thức theo quy định hoặc hợp đồng. Arbete : công việc; hành động lao động có tổ chức để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc giá trị. Dag : ngày; đơn vị thời gian gồm 24 giờ, trong ngữ cảnh này dùng để chỉ khoảng thời gian làm việc trong một ngày. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Måndag är veckans


Mỗi ngày một từ: Familjenamn
Familjenamn : họ (tên họ); là phần tên dùng để nhận diện một gia đình hoặc dòng họ, thường được đặt sau tên gọi cá nhân trong văn hóa Thụy Điển. Đây là tên di truyền, thể hiện mối liên hệ gia đình giữa các thành viên. Familj : gia đình; nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc gắn bó sống chung với nhau. Namn : tên; từ dùng để nhận diện cá nhân, địa danh hoặc khái niệm nào đó. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Mitt familjenamn är Andersson. I Sverige skriv


Mỗi ngày một từ: Björnunge
Björnunge : gấu con; là từ dùng để chỉ gấu non, con nhỏ của gấu mẹ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thiên nhiên, động vật hoang dã, phim tài liệu và sách thiếu nhi. Björn : gấu; động vật có vú lớn, thường sống ở rừng hoặc vùng núi, có thân hình lực lưỡng và thường đơn độc. Unge : con non, con nhỏ; chỉ những cá thể động vật còn nhỏ hoặc mới sinh, thường cần sự chăm sóc từ mẹ hoặc nhóm. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Vi såg en björnunge i nationalparken. B


Mỗi ngày một từ: Storebror
Storebror : anh trai lớn; là cách gọi người anh trai lớn hơn trong gia đình, dùng để phân biệt với “lillebror” (em trai nhỏ). Từ này thể hiện mối quan hệ ruột thịt hoặc tình cảm gần gũi giữa anh em. Stor : lớn; miêu tả kích thước, độ tuổi hoặc thứ tự trong một nhóm. Bror : anh trai/em trai; từ chung để chỉ người con trai khác có cùng cha mẹ hoặc trong cùng gia đình. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Min storebror är alltid snäll mot mig. Jag lärde mig cykla tack v


Mỗi ngày một từ: Fruktdagar
Fruktdagar : những ngày ăn trái cây; là từ ghép mô tả những ngày dành riêng cho việc tiêu thụ trái cây, thường trong bối cảnh dinh dưỡng, chế độ ăn uống hoặc phong cách sống lành mạnh. Từ này có thể dùng để chỉ thời điểm trong kế hoạch ăn kiêng hoặc ngày tập trung bổ sung vitamin từ hoa quả. Frukt : trái cây; thực phẩm tự nhiên từ thực vật, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ, có lợi cho sức khỏe. Dagar : những ngày; hình thức số nhiều của “dag”, chỉ các khoảng thời gi


Mỗi ngày một từ: Näringsrik
Näringsrik : giàu dinh dưỡng; là tính từ dùng để mô tả thực phẩm chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin, khoáng chất, chất xơ, và protein – có lợi cho sức khỏe con người. Näring : dinh dưỡng; các chất cần thiết để duy trì sự sống, tăng trưởng và sức khỏe tốt. Rik : giàu có, dồi dào; chỉ sự phong phú hoặc có nhiều một yếu tố nào đó – trong trường hợp này là chất dinh dưỡng. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Grönsaker som broccoli och spenat är mycket näri


Mỗi ngày một từ: Bakpulver
Bakpulver : bột nở; là chất tạo khí dùng trong làm bánh giúp bột bánh nở ra khi nướng, mang lại độ xốp, mềm và nhẹ cho thành phẩm. Bột nở thường gồm natri bicarbonat (baking soda) và các thành phần axit, kích hoạt phản ứng khi gặp chất lỏng và nhiệt độ. Bak : nướng bánh; từ liên quan đến hành động chế biến thực phẩm trong lò bằng nhiệt độ cao. Pulver : bột; chất ở dạng hạt mịn, dễ hòa tan hoặc trộn vào các hỗn hợp khác. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Du behöver


Mỗi ngày một từ: Gyllenbruna
Gyllenbruna : màu nâu ánh vàng; là một từ ghép dùng để mô tả một sắc thái màu nâu có độ sáng và ánh vàng đặc trưng. Từ này thường dùng để miêu tả màu sắc của tóc, lông động vật, làn da rám nắng hoặc các vật thể tự nhiên như gỗ và đất. Gyllen : ánh vàng; biểu thị sự lấp lánh, sáng ánh của màu vàng, mang sắc thái quý phái hoặc ấm áp. Bruna : màu nâu; màu đất cơ bản, biểu thị sự tự nhiên, ấm áp hoặc trung tính trong thiết kế, thời trang hoặc miêu tả con người. 5 ví dụ sử dụng từ


Mỗi ngày một từ: Ögonblick
Ögonblick : khoảnh khắc; là đơn vị thời gian rất ngắn, dùng để chỉ một thời điểm cụ thể diễn ra nhanh chóng và mang tính tượng trưng. Từ này thường xuất hiện khi mô tả cảm xúc, sự kiện thoáng qua hoặc thời gian ngắn trong cuộc sống. Öga : mắt; cơ quan thị giác, trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa tượng trưng về sự quan sát hoặc nhìn thấy điều gì đó trong chớp mắt. Blick : cái nhìn, ánh nhìn; hành động hướng mắt vào một đối tượng, cũng mang ý nghĩa ngắn gọn, tập trung. 5 ví dụ sử
bottom of page











