top of page
Tất cả bài viết


Mỗi ngày một từ: Datorprogram
Datorprogram : Một chương trình máy tính – phần mềm được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số. Dator : Máy tính – thiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin. Program : Chương trình – tập hợp các mã lệnh điều khiển hoạt động của máy tính. 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Jag använder ett datorprogram för att redigera bilder. Det finns många gratis datorprogram på internet. Detta datorprogram hjälper mig att organisera min


Mỗi ngày một từ: Framtiden
Framtiden : "tương lai". Từ này biểu đạt khoảng thời gian phía trước, chưa diễn ra, thường đi kèm với cảm xúc kỳ vọng, lo lắng hoặc hoạch định. fram → nghĩa là “phía trước”, “tiến lên”, “tương lai” tid → nghĩa là “thời gian” -en → là mạo từ xác định (bestämd form) cho danh từ giống chung (en tid → tiden) 5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển Jag tänker ofta på framtiden och vad den kan innebära. Hon är optimistisk om framtiden och tror på en bättre värld. Vi måste


Mỗi ngày một từ: Favoritstad
Favoritstad: Thành phố yêu thích Từ này được sử dụng để diễn tả một thành phố mà ai đó có sự gắn bó đặc biệt hoặc yêu thích cá nhân, do trải nghiệm tốt, ký ức đẹp, môi trường sống lý tưởng hoặc cảm xúc tích cực. Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sở thích, lựa chọn cá nhân và kỷ niệm. Favorit : “yêu thích” – tính từ hoặc danh từ thể hiện sự ưu ái cá nhân, đóng vai trò bổ nghĩa Stad : “thành phố” – danh từ mô tả địa điểm, trung tâm dân cư, đóng vai trò chính trong từ gh


Sống ở Bắc Âu: Những Điều Bạn Nên Biết Để Thích Nghi Nhanh Hơn
Chuyển đến một đất nước mới luôn là trải nghiệm vừa hào hứng vừa thử thách. Với Bắc Âu—bao gồm Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan và Đan Mạch—cuộc sống có những nét rất riêng: từ thiên nhiên hùng vĩ đến văn hóa sống tối giản, từ hệ thống phúc lợi xã hội đến cách giao tiếp nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Nếu bạn đang chuẩn bị học tập, làm việc hay định cư lâu dài, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cuộc sống nơi đây, phong cách sống ở Bắc Âu và cách thích nghi nhanh chóng, đặc biệt là t


Lái Xe Trên Đường Trơn: Hướng Dẫn Cho Người Mới Ở Mùa Đông Bắc Âu
Mình đã sống và lái xe ở Bắc Âu hơn 10 năm. Mỗi khi mùa đông đến, mình lại thấy nhiều người mới bắt đầu lái xe—đặc biệt là các bạn mới định cư hoặc đang học lái—gặp nhiều khó khăn khi đối mặt với đường trơn, tuyết phủ, và băng đen. Mình từng như bạn: lo lắng, hồi hộp, và không biết bắt đầu từ đâu. Bài viết này dành cho bạn—người đang học hoặc mới bắt đầu lái xe ở Bắc Âu. Mình sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế, hướng dẫn chi tiết, và một file hướng dẫn ngắn gọn bạn có thể tải về


Mỗi ngày một từ: Nattlivet
Nattlivet: Đời sống về đêm Từ này được sử dụng để diễn tả các hoạt động diễn ra vào ban đêm, đặc biệt là những hoạt động giải trí như quán bar, câu lạc bộ, tiệc tùng hoặc dạo chơi trong thành phố về đêm. Mang sắc thái sống động, xã hội và giải trí. Natt : “đêm” – danh từ chỉ khoảng thời gian từ khi trời tối đến khi bình minh, đóng vai trò bổ nghĩa thời gian Livet : “cuộc sống” – danh từ xác định trạng thái tồn tại hoặc sinh hoạt, là phần chính trong từ ghép 5 ví dụ sử dụng


Mỗi ngày một từ: Stadsdelen
Stadsdelen: Khu vực (trong thành phố) Từ này được sử dụng để chỉ một phần cụ thể trong thành phố – có thể là một quận, phường hoặc khu dân cư – thường có đặc điểm riêng về địa lý, văn hóa hoặc hành chính. Từ mang sắc thái trung tính, thông dụng trong giao tiếp, văn viết và trong quy hoạch đô thị. Stads : “thành phố” – yếu tố xác định nơi chốn tổng thể, đóng vai trò bổ nghĩa Delen : “phần/khu vực” – danh từ biểu thị một phần cụ thể của một tổng thể, giữ vai trò chính trong t


Mỗi ngày một từ: Höghuslägenhet
Höghuslägenhet: Căn hộ trong chung cư cao tầng Từ này được sử dụng để diễn tả một căn hộ nằm trong tòa nhà cao tầng – thường là nhà nhiều tầng hoặc chung cư – phổ biến ở khu vực đô thị. Từ mang sắc thái trung tính, mô tả về loại hình nhà ở theo cấu trúc kiến trúc. Höghus : “nhà cao tầng” – danh từ chỉ công trình kiến trúc có nhiều tầng, dùng để xác định loại hình tòa nhà Lägenhet : “căn hộ” – danh từ chỉ không gian sống độc lập bên trong một tòa nhà, là phần trung tâm trong


Mỗi ngày một từ: Sovrum
Sovrum: Phòng ngủ Từ này dùng để diễn tả một không gian riêng biệt trong nhà dùng để nghỉ ngơi hoặc ngủ. Đây là từ thông dụng, thường xuất hiện trong mô tả nhà cửa, sinh hoạt gia đình hoặc quảng cáo bất động sản. Sov : “ngủ” – động từ hoặc gốc chỉ hành động nghỉ ngơi, đóng vai trò bổ nghĩa Rum : “phòng” – danh từ chỉ không gian cụ thể trong một công trình kiến trúc, là thành phần chính 5 ví dụ sử dụng Sovrum trong tiếng Thụy Điển Vi målade om vårt sovrum i ljusblått. Barne


Mỗi ngày một từ: Morgonsolen
Morgonsolen: Ánh nắng buổi sáng Từ này dùng để diễn tả ánh sáng mặt trời vào đầu ngày – dịu nhẹ, ấm áp, gợi cảm giác bình yên và sự khởi đầu mới. Thường xuất hiện trong văn mô tả thiên nhiên hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, thư thái. Morgon : “buổi sáng” – danh từ chỉ thời gian đầu ngày, đóng vai trò bổ nghĩa chỉ thời điểm cụ thể Solen : “mặt trời” – danh từ xác định nguồn sáng chính, là phần trung tâm của từ ghép 5 ví dụ sử dụng Morgonsolen trong tiếng Thụy Điển Jag vaknade tidigt


Mỗi ngày một từ: Kvadratmeter
Kvadratmeter: Mét vuông Từ này được sử dụng để diễn tả đơn vị đo diện tích, đặc biệt phổ biến trong bất động sản, thiết kế nội thất, xây dựng và giáo dục. Nó mang tính chất đo lường không gian chính xác, thường dùng khi nói về diện tích nhà cửa, đất đai, hoặc phòng ốc. Kvadrat : “Hình vuông” – thành phần mô tả hình dạng của diện tích Meter : “Mét” – đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn 5 ví dụ sử dụng Kvadratmeter trong tiếng Thụy Điển Vår lägenhet är på 82 kvadratmeter . Vi leta


Mỗi ngày một từ: Diskmaskin
Diskmaskin: Máy rửa chén/bát Từ này được sử dụng để diễn tả thiết bị gia dụng chuyên dùng để rửa chén, bát, ly và các dụng cụ nhà bếp. Nó mang lại sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, giúp tiết kiệm thời gian và nước so với việc rửa tay truyền thống. Disk : “rửa bát/chén” – từ miêu tả hành động làm sạch đồ dùng nhà bếp Maskin : “máy móc” – danh từ chỉ thiết bị cơ khí thực hiện công việc 5 ví dụ sử dụng Diskmaskin trong tiếng Thụy Điển Vi köpte en ny diskmaskin till köket.


Mỗi ngày một từ: Fredagskvällarna
Fredagskvällarna: Những buổi tối thứ Sáu Từ này được sử dụng để diễn tả những buổi tối vào ngày thứ Sáu, thường mang theo cảm giác thư giãn, sum họp hoặc chuẩn bị cho cuối tuần. Trong văn hóa Thụy Điển, đây là khoảng thời gian phổ biến để tụ họp gia đình, bạn bè, xem TV, ăn món truyền thống như "tacos" hoặc chỉ đơn giản là nghỉ ngơi sau tuần làm việc. Fredag : “Thứ Sáu” – danh từ chỉ ngày thứ sáu trong tuần Kvällarna : “những buổi tối” – dạng số nhiều xác định của kväll (b


Mỗi ngày một từ: Lågstadiet
Lågstadiet: cấp tiểu học Từ này được sử dụng để diễn tả giai đoạn đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông ở Thụy Điển, thường dành cho trẻ em từ lớp 1 đến lớp 3. Nó mang sắc thái trung tính, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, giáo dục và giao tiếp hàng ngày liên quan đến trẻ em và trường học. Låg : thấp – chỉ mức độ ban đầu, sơ cấp trong hệ thống giáo dục Stadiet : giai đoạn – chỉ một cấp học cụ thể trong chuỗi các cấp học 5 ví dụ sử dụng Lågstadiet trong tiếng T


Mỗi ngày một từ: Storasyster
Storasyster: chị gái Từ này được sử dụng để diễn tả người con gái lớn hơn trong số các anh chị em ruột. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp gia đình, mô tả mối quan hệ huyết thống và vai trò trong gia đình. Stora : lớn – chỉ thứ tự tuổi tác, người lớn hơn Syster : chị/em gái – chỉ giới tính nữ trong mối quan hệ anh chị em 5 ví dụ sử dụng Storasyster trong tiếng Thụy Điển Min Storasyster bor i Göteborg. Jag brukade leka med min Storasyster varje dag. Hon


Mỗi ngày một từ: Charmörleende
Charmörleende: nụ cười quyến rũ Từ này được sử dụng để diễn tả kiểu cười có sức hút, thường mang tính lôi cuốn, duyên dáng và có thể khiến người khác cảm thấy bị thu hút. Nó mang sắc thái tích cực, đôi khi hài hước hoặc tinh nghịch, thường dùng trong mô tả hành vi giao tiếp hoặc tính cách. Charmör : người quyến rũ – chỉ người có khả năng thu hút người khác bằng sự duyên dáng Leende : nụ cười – biểu hiện trên khuôn mặt khi vui hoặc muốn gây thiện cảm 5 ví dụ sử dụng Charmörl


Mỗi ngày một từ: Fusklappar
Fusklappar: phao thi / tài liệu gian lận Từ này được sử dụng để diễn tả những mảnh giấy nhỏ hoặc ghi chú mà học sinh lén mang vào phòng thi để gian lận. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, kiểm tra và các cuộc thảo luận về đạo đức học đường. Fusk : gian lận – chỉ hành vi không trung thực, vi phạm quy định Lappar : mảnh giấy – chỉ vật nhỏ, thường là giấy ghi chú hoặc giấy vụn 5 ví dụ sử dụng Fusklappar trong tiếng Thụy Điển Läraren hittade fl


Mỗi ngày một từ: Hotellrum
Hotellrum: phòng khách sạn Từ này được sử dụng để diễn tả một căn phòng dành cho khách thuê tại khách sạn. Nó mang sắc thái trung tính, thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch, đặt phòng, nghỉ dưỡng hoặc công tác. Hotell : khách sạn – nơi cung cấp chỗ ở tạm thời cho khách Rum : phòng – không gian riêng biệt dùng để ở, nghỉ ngơi 5 ví dụ sử dụng Hotellrum trong tiếng Thụy Điển Vi bokade ett Hotellrum med havsutsikt. Hur mycket kostar ett Hotellrum per natt? Hotellrummet va


Mỗi ngày một từ: Bubbelpool
Bubbelpool: bồn tắm sục / bồn tắm có bong bóng Từ này được sử dụng để diễn tả loại bồn tắm có hệ thống tạo bong bóng và dòng nước massage, thường dùng để thư giãn. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác nghỉ dưỡng, thoải mái và sang trọng. Bubbel : bong bóng – chỉ các luồng khí tạo thành bọt trong nước Pool : hồ / bồn – chỉ không gian chứa nước để tắm hoặc bơi 5 ví dụ sử dụng Bubbelpool trong tiếng Thụy Điển Hotellet har en stor Bubbelpool på taket. Vi satt i Bubbelpoolen


Mỗi Ngày Một Từ: Binda
Động từ binda là một từ rất thú vị trong tiếng Thụy Điển, không chỉ mang nghĩa “buộc” theo nghĩa đen, mà còn được dùng trong nhiều cách nói ẩn dụ khác nhau.Hãy cùng tìm hiểu nhé 👇 🔹 1. Dạng cơ bản của động từ Dạng Tiếng Thụy Điển Nghĩa Nguyên mẫu binda buộc, trói Hiện tại binder đang buộc Quá khứ band đã buộc Hoàn thành bundit đã buộc (dạng quá khứ phân từ) Phân từ hoàn thành bunden / bundet / bundna bị buộc, bị ràng buộc (giống đực / trung / số nhiều) 🔹 2. Cụm động từ (p


999+ Câu Chúc Mừng Hay Nhất Cho Mọi Dịp Lễ Tại Việt Nam – Từ Tết Đến Cuối Năm
Việt Nam có rất nhiều ngày lễ và dịp kỷ niệm ý nghĩa trải dài suốt năm, từ những ngày Tết truyền thống đến các ngày tri ân, tôn vinh nghề nghiệp, phụ nữ, thầy cô, và người cao tuổi. Mỗi dịp đều mang một tinh thần riêng, và những lời chúc phù hợp sẽ giúp bạn thể hiện sự quan tâm, yêu thương và gắn kết với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Dưới đây là tổng hợp các câu chúc mừng phổ biến và ý nghĩa theo từng sự kiện trong năm. Hãy cùng khám phá và lựa chọn những lời chúc tràn đầy ý


Bảo hiểm tại Thụy Điển: bảo hiểm nhà, bảo hiểm lao động và bảo hiểm xã hội
Tất cả các ngôi nhà ở Thụy Điển phải được bảo hiểm bởi chủ sở hữu nhà, điều này nghe có vẻ đắt tiền nhưng thực sự chi phí khá phải chăng và


Điểm Tin Tuần 42
Những tin tức được quan tâm nhất trong tuần vừa qua tại Thụy Điển Đan Mạch Phần Lan Thụy Điển 7. "CHUỘT BẠCH" CỦA XÃ HỘI KHÔNG TIỀN MẶT, GIỜ LO NGẠI RỦI RO AN NINH Thụy Điển là một trong những quốc gia đi đầu thế giới trong việc tiến tới một xã hội gần như không dùng tiền mặt. 💳 Tuy nhiên, vị thế "chuột bạch" này cũng đang khiến họ phải đối mặt với những rủi ro an ninh nghiêm trọng. Giới chuyên gia và truyền thông quốc tế cảnh báo rằng việc quá phụ thuộc vào hệ thống kỹ


Cuộc Sống ở Thụy Điển: 5 Lý Do Khiến Tiền Mặt Bị Hạn Chế
Một trong những điều có lẽ sẽ gây không ít khó khăn khi bạn đi du lịch hoặc trong những ngày đầu làm quen cuộc sống tại Thụy Điển là việc ti
bottom of page











