top of page
Tất cả bài viết


Mỗi ngày một từ: Serviceyrke
Serviceyrke: nghề dịch vụ / công việc thuộc ngành dịch vụ Từ này được sử dụng để chỉ các nghề nghiệp trong lĩnh vực phục vụ, hỗ trợ...


Mỗi ngày một từ: Produktfrågor
Produktfrågor: câu hỏi về sản phẩm / thắc mắc liên quan đến sản phẩm Từ này được sử dụng để chỉ các câu hỏi mà khách hàng hoặc người...


Mỗi ngày một từ: Fruktsallad
Fruktsallad: salad trái cây / món trộn trái cây Từ này được sử dụng để chỉ món ăn gồm nhiều loại trái cây được cắt nhỏ và trộn lại với...


Mỗi ngày một từ: Väckarklocka
Väckarklocka: đồng hồ báo thức Từ này được sử dụng để chỉ loại đồng hồ có chức năng phát âm thanh hoặc rung để đánh thức người dùng vào...


Mỗi ngày một từ: Arbetsplats
Arbetsplats: nơi làm việc Từ này được sử dụng để diễn tả địa điểm hoặc môi trường nơi một người thực hiện công việc của mình....


Mỗi ngày một từ: Väderprognos
Väderprognos: Dự báo thời tiết Từ này được sử dụng để diễn tả thông tin dự đoán về tình hình thời tiết trong tương lai gần. Nó thường...


Mỗi ngày một từ: Nyrenoverad
Nyrenoverad: Mới được cải tạo / mới được sửa sang lại Từ này được sử dụng để mô tả một không gian, công trình hoặc vật dụng vừa được tu...


Mỗi ngày một từ: Flytthjälp
Flytthjälp: Hỗ trợ chuyển nhà Từ này được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ trong quá trình chuyển nhà, bao gồm việc đóng gói, vận chuyển đồ...


Mỗi ngày một từ: Reklambyrå
Reklambyrå: Công ty quảng cáo / hãng quảng cáo Từ này được sử dụng để chỉ một tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ quảng cáo, tiếp thị và...


Mỗi ngày một từ: Kortbetalning
Kortbetalning: Thanh toán bằng thẻ Từ này được sử dụng để diễn tả hành động thanh toán bằng thẻ ngân hàng, bao gồm thẻ ghi nợ hoặc thẻ...


Mỗi ngày một từ: Bankkort
Bankkort: Thẻ ngân hàng Từ này được sử dụng để diễn tả loại thẻ do ngân hàng phát hành, dùng để rút tiền, thanh toán hoặc thực hiện các...


Mỗi ngày một từ: Kreditkort
Kreditkort: Thẻ tín dụng Từ này được sử dụng để diễn tả loại thẻ cho phép người dùng chi tiêu trước và thanh toán sau, thường do ngân...


Mỗi ngày một từ: Halsont
Halsont: Đau họng Từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác đau, rát hoặc khó chịu ở vùng cổ họng, thường do cảm lạnh, viêm họng hoặc...


Mỗi ngày một từ: Huvudvärk
Huvudvärk: Đau đầu Từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác đau hoặc nhức ở vùng đầu, có thể do căng thẳng, thiếu ngủ, bệnh lý hoặc thay...


Mỗi ngày một từ: Festklänning
Festklänning: Váy dự tiệc Từ này được sử dụng để diễn tả loại trang phục dành cho nữ giới, thường là váy dài hoặc váy kiểu cách, được...


Mỗi ngày một từ: Provrum
Provrum: Phòng thử đồ Từ này được sử dụng để diễn tả không gian trong cửa hàng quần áo nơi khách hàng có thể thử đồ trước khi quyết...


Khám phá “giờ rảnh” của người Phần: Chill kiểu nào cho chất?
Bạn có bao giờ tự hỏi: người Phần Lan — xứ sở của rừng, hồ và mùa đông dài — họ làm gì khi không phải đi làm? Thú vị lắm đó! Mình lùng...


Liệu mình đã quá già để bắt đầu lại tại xứ sở ngàn hồ?
Chào các bạn, đặc biệt là những ai đang bước vào độ tuổi 30, 40 hoặc hơn! Tôi biết rằng khi quyết định thay đổi cuộc sống và chuyển đến...


Du Học Phần Lan Cùng Gia Đình: Có Dễ Không?
Chào các cậu! Mình là Anna, du học sinh Việt Nam đang "chill" ở Phần Lan. Suốt thời gian qua, tin tức từ báo Phần (như Yle.fi) và cộng...


Cẩm Nang Bắc Âu: So Sánh Điều Kiện Định Cư Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy và Phần Lan – Quốc Gia Bắc Âu Nào Phù Hợp Với Bạn?
Trong thập kỷ qua, Bắc Âu luôn nằm trong top các khu vực có chất lượng cuộc sống tốt nhất thế giới – không chỉ bởi mức thu nhập cao, mà...


Những phát minh của người Phần Lan
Nhắc đến Phần Lan, nhiều người nghĩ ngay đến rừng thông, tuyết trắng và những căn nhà gỗ có khói bay nghi ngút từ… buồng tắm hơi sauna....


Del 2: SemSwe och den nya följeslagaren
Efter att ha ätit sig mätt och belåten på semlor kände VikSwe att han behövde röra på sig lite för att magen skulle kännas bättre. Han...


Mỗi ngày một từ: Klackskor
Klackskor: Giày cao gót Từ này được sử dụng để diễn tả loại giày có phần gót cao, thường được phụ nữ mang trong các dịp trang trọng,...


Mỗi ngày một từ: Festsko
Festsko: Giày dự tiệc Từ này được sử dụng để diễn tả loại giày thường được mang trong các dịp đặc biệt như tiệc tùng, lễ cưới, hoặc sự...
bottom of page











